Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Eduardo dos Santos | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Eduardo dos Santos
(30)
Pachuca
Brazil
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 30
Chiều cao
186 cm
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
186 cm
85 kg
Tuổi
Age 30
13 thg 2, 1996
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
34
Kỹ thuật
41
Chiến thuật
64
Phòng ngự
78
Sáng tạo
36
Tấn công
34
/100
Kỹ thuật
41
/100
Chiến thuật
64
/100
Phòng ngự
78
/100
Sáng tạo
36
/100
DC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tranh chấp mặt đất
Không chiến
Điểm yếu
Chuyền bóng
Ổn định
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.5M
?
Cao nhất
: €3M (18 thg 8, 2022)
€3M
€2M
€1M
€0
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 5 2016
Nautico PE
€100K
thg 7 2016
Nautico PE
€250K
thg 11 2016
Internacional
€250K
thg 12 2017
Atletico Clube Goianiense
€250K
thg 5 2021
America MG
€500K
thg 12 2021
America MG
€1.5M
thg 4 2022
Santos
€2.5M
thg 8 2022
Santos
€3M
thg 11 2022
Santos
€3M
thg 4 2023
Santos
€3M
thg 7 2023
Alanyaspor
€1.7M
thg 11 2024
Everton
€1.2M
thg 5 2025
Pachuca
€1.2M
thg 9 2025
Pachuca
€1.5M
thg 12 2025
Pachuca
€1.5M
thg 5 2026
Pachuca
€1.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Pachuca
Age 30
€1.5M
thg 12 2025
Pachuca
Age 29
€1.5M
thg 9 2025
Pachuca
Age 29
€1.5M
thg 5 2025
Pachuca
Age 29
€1.2M
thg 11 2024
Everton
Age 28
€1.2M
thg 7 2023
Alanyaspor
Age 27
€1.7M
thg 4 2023
Santos
Age 27
€3M
thg 11 2022
Santos
Age 26
€3M
thg 8 2022
Santos
Age 26
€3M
thg 4 2022
Santos
Age 26
€2.5M
thg 12 2021
America MG
Age 25
€1.5M
thg 5 2021
America MG
Age 25
€500K
thg 12 2017
Atletico Clube Goianiense
Age 21
€250K
thg 11 2016
Internacional
Age 20
€250K
thg 7 2016
Nautico PE
Age 20
€250K
thg 5 2016
Nautico PE
Age 20
€100K