Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Drita | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Football club
Drita
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
8,8 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€8,800,000
Đội hình
32 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
Kosovo Superliga
Drita
Thứ Năm, 20 tháng 8
2 - 2
KT
Inter Club Escaldes
Inter Club Escaldes
Thứ Năm, 27 tháng 8
0 - 0
KT
Drita
KF Vushtrria
Chủ Nhật, 30 tháng 8
0 - 1
KT
Drita
Drita
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 0
KT
KF Drenica Skenderaj
Feronikeli 74
Thứ Tư, 9 tháng 9
1 - 0
KT
Drita
Drita
Thứ Bảy, 22 tháng 8
16:00
Prishtina
Drita
Hôm nay
20:00
Gjilani
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
Last Starting Lineup
0 - 0
6.8
Maloku
Áo số 1 · Goalkeeper
6.7
Krasniqi
Áo số 2 · Defender · Captain
6.2
Salihu
Áo số 55 · Defender
6.6
Bytyci
Áo số 25 · Defender
6.1
Pellumbi
Áo số 32 · Defender
6.3
Albert Dabiqaj
Áo số 14 · Midfielder
6.4
Nguena
Áo số 93 · Midfielder
6.3
Ovoukahokemba
Áo số 26 · Midfielder
Baeten
Áo số 24 · Midfielder
Manaj
Áo số 9 · Forward
Krasniqi
Áo số 19 · Forward
Cầu thủ vắng mặt
3
Hasan Gomda
Cruciate ligament stretch
Trở lại 30 thg 12, 2026
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 27 trận
Juan Mesa
Ligament stretching
Trở lại 29 thg 9, 2026
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 65 trận
Ilir Mustafa
Ruptured intraarticular ligament initiation
Trở lại 30 thg 11, 2026
Current league standings
Kosovo Superliga
Tr
HS
Đ
5
Ballkani
5
+2
9
6
Drita
4
+2
7
7
Thống kê đội hình
Cầu thủ
32
Cầu thủ ngoại
19
Tuổi trung bình
27.1 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
294K€
Giải đấu
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
Kosovo Superliga
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Ardijan Nuhiji
2026/8 –
5
3
1
1
60%
Visar Sermaxhaj
2026/8 – 2026/8
1
1
0
0
100%
Zekirija Ramadani
2023/11 – 2026/8
129
68
25
36
53%
Xem tất cả
Sân vận động
Stadiumi i Qytetit
16.000
Sức chứa
Gilane
Thành phố
Kosovo
Quốc gia
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 35 trận
KF Llapi
5
-5
3