Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Aaron Malouda — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Aaron Malouda
(20)
Basel 1893
France
900 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 20
Giá trị thị trường
900 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 20
30 thg 11, 2005
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
900 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
58
Kỹ thuật
74
Chiến thuật
28
Phòng ngự
34
Sáng tạo
50
Tấn công
58
/100
Kỹ thuật
74
/100
Chiến thuật
28
/100
Phòng ngự
34
/100
Sáng tạo
50
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €900K
?
Cao nhất
: €900K (17 thg 6, 2026)
€1M
€750K
€500K
€250K
2023
2024
2025
2026
thg 9 2023
Lille B
€150K
thg 12 2023
Lille B
€150K
thg 6 2024
Lille B
€150K
thg 12 2024
Lille B
€100K
thg 5 2025
Nimes
€150K
thg 12 2025
Sabah Baku
€500K
thg 6 2026
Sabah Baku
€900K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Sabah Baku
Age 20
€900K
thg 12 2025
Sabah Baku
Age 20
€500K
thg 5 2025
Nimes
Age 19
€150K
thg 12 2024
Lille B
Age 19
€100K
thg 6 2024
Lille B
Age 18
€150K
thg 12 2023
Lille B
Age 18
€150K
thg 9 2023
Lille B
Age 17
€150K
Statistics filters
Competition
Super League (Thụy Sĩ)
Switzerland Cup
UEFA Champions League
International Club Friendly
Championnat National (Pháp)
Ligue 1
Coupe de France
UEFA Europa Conference League
Championnat National 2 (Pháp)
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.30
Điểm
3
Trận đấu
0
Số trận đá chính
38
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Rê bóng thành công mỗi trận
1.0 (43%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
4.3 (81%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (100%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.3
Cắt bóng mỗi trận
0.3
Phạm lỗi mỗi trận
0.7
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.7
Thắng tranh chấp
2.0 (33%)
Bị mất bóng
4
Mất bóng
13