Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Abu Kamara — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Abu Kamara
(23)
Portsmouth
England
2,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 23
Chiều cao
183 cm
Giá trị thị trường
2,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
78 kg
Tuổi
Age 23
21 thg 7, 2003
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
2,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
40
Phòng ngự
36
Sáng tạo
48
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
36
/100
Sáng tạo
48
/100
RW
LW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €2.5M
?
Cao nhất
: €4M (23 thg 9, 2024)
€4M
€3M
€2M
€1M
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
Portsmouth
€600K
thg 9 2024
Hull City
€4M
thg 12 2024
Hull City
€4M
thg 5 2025
Hull City
€4M
thg 12 2025
Getafe
€3M
thg 3 2026
Getafe
€3M
thg 6 2026
Getafe
€2.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Getafe
Age 22
€2.5M
thg 3 2026
Getafe
Age 22
€3M
thg 12 2025
Getafe
Age 22
€3M
thg 5 2025
Hull City
Age 21
€4M
thg 12 2024
Hull City
Age 21
€4M
thg 9 2024
Hull City
Age 21
€4M
thg 12 2023
Portsmouth
Age 20
€600K
Statistics filters
Competition
Championship (Anh)
La Liga
Copa del Rey
English Football League Cup
FA Cup
League One (Anh)
English Football League Trophy
English U21 Premier League
English U23 Premier League
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2022/2023
Season summary
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.40
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
511
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Dứt điểm mỗi trận
2.2
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.7
Dứt điểm trong vòng cấm
8
Dứt điểm ngoài vòng cấm
5
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Trúng khung gỗ
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.8 (45%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
17.8 (78%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
0.3 (40%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (75%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.5
Cắt bóng mỗi trận
0.3
Phá bóng mỗi trận
0.8
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.8
Thắng tranh chấp
4.7 (51%)
Bị mất bóng
10
Mất bóng
64