Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Aderlan — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Aderlan
(36)
Juventude - RS
Brazil
100 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 36
Chiều cao
182 cm
Giá trị thị trường
100 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
182 cm
69 kg
Tuổi
Age 36
18 thg 8, 1990
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
100 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
41
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
41
Phòng ngự
57
Sáng tạo
46
Tấn công
41
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
46
/100
DR
Điểm mạnh
Tắc bóng
Tạt bóng
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Statistics filters
Competition
Serie B (Brazil)
Brazilian Cup
Serie A (Brazil)
Brazilian Campeonato Paulista A1
CONMEBOL Copa Sudamericana
CONMEBOL Copa Libertadores
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Season
2026
2024
2019
Season summary
0
Bàn thắng
3
Kiến tạo
6.80
Điểm
14
Trận đấu
9
Số trận đá chính
912
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
3
Dứt điểm mỗi trận
0.7
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.1
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
6
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3 (40%)
Phản công
3
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
17.8 (72%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.3
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
0.8 (26%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.3 (33%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
3.1
Cắt bóng mỗi trận
0.8
Phá bóng mỗi trận
2.9
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.6
Thắng tranh chấp
4.9 (58%)
Bị mất bóng
8
Mất bóng
176
Thẻ vàng
5