Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ahmedabdelkader — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ahmedabdelkader
(27)
Pyramids
Egypt
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 27
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
180 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 27
23 thg 5, 1999
Quốc gia
Egypt
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
59
Kỹ thuật
60
Chiến thuật
35
Phòng ngự
34
Sáng tạo
55
Tấn công
59
/100
Kỹ thuật
60
/100
Chiến thuật
35
/100
Phòng ngự
34
/100
Sáng tạo
55
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €800K (23 thg 2, 2023)
€800K
€600K
€400K
€200K
€0
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 11 2020
Al Ahly
€50K
thg 5 2021
Smouha
€200K
thg 12 2021
Al Ahly
€500K
thg 9 2022
Al Ahly
€500K
thg 2 2023
Al Ahly
€800K
thg 6 2023
Al Ahly
€700K
thg 4 2024
Al Ahly
€500K
thg 10 2024
Qatar
€400K
thg 12 2024
Qatar
€375K
thg 5 2025
Qatar
€400K
thg 11 2025
Al Ahly
€325K
thg 6 2026
Al Karma
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Al Karma
Age 27
€400K
thg 11 2025
Al Ahly
Age 26
€325K
thg 5 2025
Qatar
Age 26
€400K
thg 12 2024
Qatar
Age 25
€375K
thg 10 2024
Qatar
Age 25
€400K
thg 4 2024
Al Ahly
Age 24
€500K
thg 6 2023
Al Ahly
Age 24
€700K
thg 2 2023
Al Ahly
Age 23
€800K
thg 9 2022
Al Ahly
Age 23
€500K
thg 12 2021
Al Ahly
Age 22
€500K
thg 5 2021
Smouha
Age 21
€200K
thg 11 2020
Al Ahly
Age 21
€50K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Ai Cập (Premier League)
Stars League (Qatar)
CAF Champions League
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Egyptian Scores Cup
Club Giải vô địch thế giới(old)
CAF Super Cup
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
2020/2021
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.80
Điểm
4
Trận đấu
1
Số trận đá chính
132
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.8
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
7.5 (88%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.3 (100%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (100%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.3
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
1.3 (36%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
15