Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Alexsandro Ribeiro | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Alexsandro Ribeiro
(27)
LOSC
Brazil
15 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 27
Chiều cao
192 cm
Giá trị thị trường
15 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
Tất cả giải đấu
Coupe de France
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
UEFA Champions League
Add favorite
8 thg 9
2026
LOSC
2
Real Betis
3
7.6
Ligue 1
Add favorite
3 thg 9
2026
Toulouse
0
LOSC
1
7.2
28 thg 8
2026
LOSC
2
PSG
2
6.8
23 thg 8
2026
Angers
0
LOSC
2
7.7
10 thg 5
2026
Monaco
0
LOSC
1
7.1
UEFA Europa League
Add favorite
19 thg 3
2026
Aston Villa
2
LOSC
0
7.1
Ligue 1
Add favorite
15 thg 3
2026
Rennes
1
LOSC
2
6.5
14 thg 2
2026
LOSC
1
Brest
1
7.4
6 thg 2
2026
Metz
0
LOSC
0
7.1
UEFA Europa League
Add favorite
22 thg 1
2026
Celta
2
LOSC
1
6.3
Ligue 1
Add favorite
3 thg 1
2026
LOSC
0
Rennes
2
5.3
14 thg 9
2025
LOSC
2
Toulouse
1
7.3
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Add favorite
10 thg 9
2025
Bolivia
1
Brazil
0
6.6
Ligue 1
Add favorite
30 thg 8
2025
Lorient
1
LOSC
7
7.1
24 thg 8
2025
LOSC
1
Monaco
0
7.7
17 thg 8
2025
Brest
3
LOSC
3
6.3
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Add favorite
11 thg 6
2025
Brazil
1
Paraguay
0
7.5
6 thg 6
2025
Ecuador
0
Brazil
0
7.2
Ligue 1
Add favorite
17 thg 5
2025
LOSC
2
Reims
1
7.6
10 thg 5
2025
Brest
2
LOSC
0
7.0
4 thg 5
2025
LOSC
1
Marseille
1
6.3
27 thg 4
2025
Angers
0
LOSC
2
8.4
20 thg 4
2025
LOSC
3
Auxerre
1
6.2
12 thg 4
2025
Toulouse
1
LOSC
2
6.7
5 thg 4
2025
OL
2
LOSC
1
6.9
15 thg 3
2025
Nantes
1
LOSC
0
6.8
UEFA Champions League
Add favorite
12 thg 3
2025
LOSC
1
Dortmund
2
6.9
Ligue 1
Add favorite
8 thg 3
2025
LOSC
1
Montpellier
0
7.1
UEFA Champions League
Add favorite
4 thg 3
2025
Dortmund
1
LOSC
1
6.8
Ligue 1
Add favorite
1 thg 3
2025
PSG
4
LOSC
1
5.9
Chiều cao
192 cm
86 kg
Tuổi
Age 27
9 thg 8, 1999
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Cả hai
Chân thuận
Giá trị thị trường
15 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
39
Kỹ thuật
46
Chiến thuật
62
Phòng ngự
73
Sáng tạo
45
Tấn công
39
/100
Kỹ thuật
46
/100
Chiến thuật
62
/100
Phòng ngự
73
/100
Sáng tạo
45
/100
DC
Điểm mạnh
Tắc bóng
Không chiến
Phá bóng
Chân thuận
Cả hai
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €15M
?
Cao nhất
: €20M (2 thg 6, 2025)
€20M
€15M
€10M
€5M
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 11 2021
Chaves
€250K
thg 3 2022
Chaves
€500K
thg 6 2022
Chaves
€800K
thg 9 2022
LOSC
€2M
thg 11 2022
LOSC
€2.5M
thg 6 2023
LOSC
€5M
thg 12 2023
LOSC
€7M
thg 6 2024
LOSC
€8M
thg 12 2024
LOSC
€12M
thg 3 2025
LOSC
€15M
thg 6 2025
LOSC
€20M
thg 12 2025
LOSC
€20M
thg 3 2026
LOSC
€18M
thg 5 2026
LOSC
€15M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
LOSC
Age 26
€15M
thg 3 2026
LOSC
Age 26
€18M
thg 12 2025
LOSC
Age 26
€20M
thg 6 2025
LOSC
Age 25
€20M
thg 3 2025
LOSC
Age 25
€15M
thg 12 2024
LOSC
Age 25
€12M
thg 6 2024
LOSC
Age 24
€8M
thg 12 2023
LOSC
Age 24
€7M
thg 6 2023
LOSC
Age 23
€5M
thg 11 2022
LOSC
Age 23
€2.5M
thg 9 2022
LOSC
Age 23
€2M
thg 6 2022
Chaves
Age 22
€800K
thg 3 2022
Chaves
Age 22
€500K
thg 11 2021
Chaves
Age 22
€250K