Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Aron Bjonbäck | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Aron Bjonbäck
(24)
Jaro
Finland
100 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
179 cm
Giá trị thị trường
100 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
Tất cả giải đấu
Veikkausliiga (Phần Lan)
Veikkausliiga (Phần Lan)
Add favorite
12 thg 9
2026
Jaro
1
SJK Seinajoen
1
6.4
8 thg 9
2026
Ilves Tampere
2
Jaro
0
5.8
31 thg 8
2026
Mariehamn
2
Jaro
0
6.2
22 thg 8
2026
Jaro
0
Oulu
1
5.5
16 thg 8
2026
HJK Helsinki
3
Jaro
0
5.6
8 thg 8
2026
Jaro
1
Vaasa VPS
3
6.0
1 thg 8
2026
Lahti
2
Jaro
0
6.0
24 thg 7
2026
Jaro
2
SJK Seinajoen
1
6.2
19 thg 7
2026
Jaro
0
Inter Turku
0
6.5
4 thg 7
2026
Jaro
2
Ilves Tampere
1
6.6
27 thg 6
2026
TPS Turku
3
Jaro
2
5.8
23 thg 6
2026
Jaro
1
Gnistan Helsinki
1
6.4
17 thg 6
2026
Ilves Tampere
5
Jaro
0
6.1
13 thg 6
2026
Jaro
2
HJK Helsinki
5
5.8
31 thg 5
2026
Oulu
2
Jaro
1
7.1
23 thg 5
2026
Jaro
3
Mariehamn
0
7.1
20 thg 5
2026
KuPs
3
Jaro
0
5.7
16 thg 5
2026
Gnistan Helsinki
5
Jaro
0
5.6
9 thg 5
2026
Inter Turku
2
Jaro
0
6.2
2 thg 5
2026
Jaro
2
TPS Turku
2
6.1
24 thg 4
2026
SJK Seinajoen
1
Jaro
1
6.5
18 thg 4
2026
Jaro
1
KuPs
1
6.4
10 thg 4
2026
Vaasa VPS
0
Jaro
0
6.3
4 thg 4
2026
Jaro
0
Lahti
1
6.7
18 thg 10
2025
Vaasa VPS
1
Jaro
3
5.6
3 thg 10
2025
Jaro
2
Haka
1
6.4
28 thg 9
2025
Jaro
2
IFK Mariehamn
3
6.0
19 thg 9
2025
KTP Kotka
1
Jaro
2
6.1
14 thg 9
2025
Jaro
1
AC Oulu
2
5.7
31 thg 8
2025
Gnistan Helsinki
1
Jaro
2
6.5
179 cm
72 kg
Tuổi
Age 24
18 thg 4, 2002
Quốc gia
Finland
Quốc gia
Giá trị thị trường
100 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
40
Kỹ thuật
55
Chiến thuật
26
Phòng ngự
39
Sáng tạo
41
Tấn công
40
/100
Kỹ thuật
55
/100
Chiến thuật
26
/100
Phòng ngự
39
/100
Sáng tạo
41
/100
DR
Điểm mạnh
Khống chế bóng
Điểm yếu
Chuyền bóng
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €100K
?
Cao nhất
: €100K (19 thg 11, 2025)
€100K
€75K
€50K
€25K
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 2 2020
Jaro
€25K
thg 9 2020
Jaro
€25K
thg 3 2021
Jaro
€25K
thg 7 2021
Jaro
€25K
thg 11 2021
Jaro
€25K
thg 6 2022
Jaro
€25K
thg 10 2022
Jaro
€25K
thg 6 2023
Jaro
€25K
thg 11 2023
Jaro
€25K
thg 5 2024
Jaro
€25K
thg 9 2024
Jaro
€25K
thg 11 2024
Jaro
€25K
thg 5 2025
Jaro
€25K
thg 9 2025
Jaro
€50K
thg 11 2025
Jaro
€100K
thg 6 2026
Jaro
€100K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Jaro
Age 24
€100K
thg 11 2025
Jaro
Age 23
€100K
thg 9 2025
Jaro
Age 23
€50K
thg 5 2025
Jaro
Age 23
€25K
thg 11 2024
Jaro
Age 22
€25K
thg 9 2024
Jaro
Age 22
€25K
thg 5 2024
Jaro
Age 22
€25K
thg 11 2023
Jaro
Age 21
€25K
thg 6 2023
Jaro
Age 21
€25K
thg 10 2022
Jaro
Age 20
€25K
thg 6 2022
Jaro
Age 20
€25K
thg 11 2021
Jaro
Age 19
€25K
thg 7 2021
Jaro
Age 19
€25K
thg 3 2021
Jaro
Age 18
€25K
thg 9 2020
Jaro
Age 18
€25K
thg 2 2020
Jaro
Age 17
€25K