Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ayoub El Kaabi | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ayoub El Kaabi
(33)
Olympiacos Piraeus
Morocco
4,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 33
Chiều cao
182 cm
Giá trị thị trường
4,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
2019
2018-2019
2018
Tất cả giải đấu
Botola Pro (Maroc)
CAF African Nations Championship
CAF Champions League
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc
Giải vô địch thế giới
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Greek Cup
International Friendly
Qatar Amir Cup
Qatar Crown Prince Cup
Stars League (Qatar)
Super League (Hy Lạp)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Super League (Hy Lạp)
Add favorite
5 thg 9
2026
Volos NPS
1
Olympiacos Piraeus
1
6.7
30 thg 8
2026
Asteras Aktor
0
Olympiacos Piraeus
1
6.2
22 thg 8
2026
Olympiacos Piraeus
1
Atromitos Athens
0
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
11 thg 8
2026
NEC Nijmegen
1
Olympiacos Piraeus
1
8.2
4 thg 8
2026
Olympiacos Piraeus
0
NEC Nijmegen
0
6.4
Giải vô địch thế giới
Add favorite
25 thg 6
2026
Morocco
4
Haiti
2
6.5
International Friendly
Add favorite
7 thg 6
2026
Morocco
1
Norway
1
6.4
2 thg 6
2026
Morocco
4
Madagascar
0
7.6
Super League (Hy Lạp)
Add favorite
17 thg 5
2026
AEK Athens
1
Olympiacos Piraeus
1
6.1
13 thg 5
2026
Olympiacos Piraeus
1
Panathinaikos
0
6.6
10 thg 5
2026
Olympiacos Piraeus
1
PAOK Saloniki
1
6.4
3 thg 5
2026
PAOK Saloniki
3
Olympiacos Piraeus
1
7.8
19 thg 4
2026
Panathinaikos
0
Olympiacos Piraeus
2
6.6
5 thg 4
2026
Olympiacos Piraeus
0
AEK Athens
1
6.0
International Friendly
Add favorite
31 thg 3
2026
Morocco
2
Paraguay
1
6.5
Super League (Hy Lạp)
Add favorite
22 thg 3
2026
Olympiacos Piraeus
0
AEL Larisa
0
6.2
14 thg 3
2026
OFI Crete
0
Olympiacos Piraeus
3
×2
8.4
8 thg 3
2026
Olympiacos Piraeus
0
PAOK Saloniki
0
6.4
1 thg 3
2026
Panserraikos
1
Olympiacos Piraeus
2
×2
9.2
UEFA Champions League
Add favorite
24 thg 2
2026
Bayer Leverkusen
0
Olympiacos Piraeus
0
6.4
Super League (Hy Lạp)
Add favorite
21 thg 2
2026
Olympiacos Piraeus
2
Panetolikos Agrinio
0
6.6
UEFA Champions League
Add favorite
18 thg 2
2026
Olympiacos Piraeus
0
Bayer Leverkusen
2
6.7
Super League (Hy Lạp)
Add favorite
14 thg 2
2026
Levadiakos
0
Olympiacos Piraeus
0
6.0
8 thg 2
2026
Olympiacos Piraeus
0
Panathinaikos
1
6.2
UEFA Champions League
Add favorite
28 thg 1
2026
AFC Ajax
1
Olympiacos Piraeus
2
6.3
Super League (Hy Lạp)
Add favorite
24 thg 1
2026
Olympiacos Piraeus
1
Volos NPS
0
7.9
UEFA Champions League
Add favorite
20 thg 1
2026
Olympiacos Piraeus
2
Bayer Leverkusen
0
6.4
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Add favorite
18 thg 1
2026
Senegal
0
Morocco
0
6.4
14 thg 1
2026
Nigeria
0
Morocco
0
6.3
9 thg 1
2026
Cameroon
0
Morocco
2
7.0
Chiều cao
182 cm
76 kg
Tuổi
Age 33
25 thg 6, 1993
Quốc gia
Morocco
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
4,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
68
Kỹ thuật
57
Chiến thuật
59
Phòng ngự
42
Sáng tạo
44
Tấn công
68
/100
Kỹ thuật
57
/100
Chiến thuật
59
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
44
/100
ST
Điểm mạnh
Sút phạt đền
Dứt điểm
Đánh đầu
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €4.5M
?
Cao nhất
: €5M (30 thg 3, 2022)
€6M
€4M
€2M
€0
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 10 2017
Renaissance de Berkane
€150K
thg 1 2018
Renaissance de Berkane
€600K
thg 2 2018
Renaissance de Berkane
€1.5M
thg 6 2018
Renaissance de Berkane
€1.8M
thg 12 2018
Hebei FC(2010-2023)
€2M
thg 12 2019
Hebei FC(2010-2023)
€1.5M
thg 4 2020
Hebei FC(2010-2023)
€1.2M
thg 7 2020
Hebei FC(2010-2023)
€1.1M
thg 4 2021
Wydad Casablanca
€1.2M
thg 7 2021
Wydad Casablanca
€1.4M
thg 10 2021
Hatayspor
€1.9M
thg 1 2022
Hatayspor
€3.8M
thg 3 2022
Hatayspor
€5M
thg 5 2022
Hatayspor
€5M
thg 10 2022
Hatayspor
€4.1M
thg 3 2023
Al Sadd
€3.8M
thg 5 2023
Al Sadd
€3.5M
thg 12 2023
Olympiacos Piraeus
€3.5M
thg 5 2024
Olympiacos Piraeus
€5M
thg 12 2024
Olympiacos Piraeus
€5M
thg 5 2025
Olympiacos Piraeus
€5M
thg 12 2025
Olympiacos Piraeus
€5M
thg 6 2026
Olympiacos Piraeus
€4.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Olympiacos Piraeus
Age 32
€4.5M
thg 12 2025
Olympiacos Piraeus
Age 32
€5M
thg 5 2025
Olympiacos Piraeus
Age 31
€5M
thg 12 2024
Olympiacos Piraeus
Age 31
€5M
thg 5 2024
Olympiacos Piraeus
Age 30
€5M
thg 12 2023
Olympiacos Piraeus
Age 30
€3.5M
thg 5 2023
Al Sadd
Age 29
€3.5M
thg 3 2023
Al Sadd
Age 29
€3.8M
thg 10 2022
Hatayspor
Age 29
€4.1M
thg 5 2022
Hatayspor
Age 28
€5M
thg 3 2022
Hatayspor
Age 28
€5M
thg 1 2022
Hatayspor
Age 28
€3.8M
thg 10 2021
Hatayspor
Age 28
€1.9M
thg 7 2021
Wydad Casablanca
Age 28
€1.4M
thg 4 2021
Wydad Casablanca
Age 27
€1.2M
thg 7 2020
Hebei FC(2010-2023)
Age 27
€1.1M
thg 4 2020
Hebei FC(2010-2023)
Age 26
€1.2M
thg 12 2019
Hebei FC(2010-2023)
Age 26
€1.5M
thg 12 2018
Hebei FC(2010-2023)
Age 25
€2M
thg 6 2018
Renaissance de Berkane
Age 24
€1.8M
thg 2 2018
Renaissance de Berkane
Age 24
€1.5M
thg 1 2018
Renaissance de Berkane
Age 24
€600K
thg 10 2017
Renaissance de Berkane
Age 24
€150K