Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Benjamin Gomel — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Benjamin Gomel
(28)
Sochaux
France
600 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 28
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
600 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
178 cm
76 kg
Tuổi
Age 28
14 thg 5, 1998
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
600 N€
Giá trị thị trường
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €600K
?
Cao nhất
: €600K (24 thg 5, 2026)
€600K
€400K
€200K
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 11 2020
Red Star 93
€400K
thg 6 2021
Red Star 93
€400K
thg 12 2021
Boulogne
€400K
thg 6 2022
Boulogne
€400K
thg 12 2023
Nancy
€400K
thg 6 2024
Nancy
€350K
thg 12 2024
Nancy
€300K
thg 5 2025
Nancy
€400K
thg 12 2025
Sochaux
€400K
thg 3 2026
Sochaux
€500K
thg 5 2026
Sochaux
€600K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Sochaux
Age 28
€600K
thg 3 2026
Sochaux
Age 27
€500K
thg 12 2025
Sochaux
Age 27
€400K
thg 5 2025
Nancy
Age 27
€400K
thg 12 2024
Nancy
Age 26
€300K
thg 6 2024
Nancy
Age 26
€350K
thg 12 2023
Nancy
Age 25
€400K
thg 6 2022
Boulogne
Age 24
€400K
thg 12 2021
Boulogne
Age 23
€400K
thg 6 2021
Red Star 93
Age 23
€400K
thg 11 2020
Red Star 93
Age 22
€400K
Statistics filters
Competition
Ligue 2 (Pháp)
Championnat National (Pháp)
Coupe de France
Season
2026/2027
2017/2018
Season summary
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.80
Điểm
4
Trận đấu
3
Số trận đá chính
240
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
240 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
4
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3 (10%)
Phản công
2
Dứt điểm phản công
2
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
13.8 (77%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.8
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.5 (75%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.8
Cắt bóng mỗi trận
0.8
Phá bóng mỗi trận
0.3
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.3
Thắng tranh chấp
2.5 (29%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
40
Thẻ vàng
1