Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Boubacar Traoré | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Boubacar Traoré
(25)
Wolves
Mali
4 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 25
Chiều cao
175 cm
Giá trị thị trường
4 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2019
2018-2019
Tất cả giải đấu
CAF African Olympic (Preliminaries)
Championship (Anh)
Coupe de France
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
English Football League Cup
English U21 Premier League
FA Cup
International Friendly
Ligue 1
Ligue 2 (Pháp)
Men's Olympic Football Tournament
Premier League
U20 Giải vô địch thế giới
Championship (Anh)
Add favorite
6 thg 9
2026
Birmingham City
2
Wolves
2
6.0
29 thg 8
2026
Wolves
4
Stoke City
1
6.1
English Football League Cup
Add favorite
25 thg 8
2026
Sheffield Wednesday
0
Wolves
2
6.9
Championship (Anh)
Add favorite
22 thg 8
2026
Preston North End
1
Wolves
3
6.5
Ligue 1
Add favorite
17 thg 5
2026
Nice
0
Metz
0
6.3
8 thg 3
2026
Lens
3
Metz
0
6.0
1 thg 3
2026
Metz
0
Brest
1
6.7
21 thg 2
2026
PSG
3
Metz
0
6.3
1 thg 2
2026
Angers
1
Metz
0
6.6
25 thg 1
2026
Metz
2
OL
5
6.5
Coupe de France
Add favorite
11 thg 1
2026
Metz
0
Montpellier
4
6.8
Ligue 1
Add favorite
4 thg 1
2026
Lorient
1
Metz
1
6.9
Coupe de France
Add favorite
20 thg 12
2025
Biesheim
0
Metz
3
×2
9.3
Ligue 1
Add favorite
13 thg 12
2025
Metz
2
PSG
3
6.0
7 thg 12
2025
Auxerre
3
Metz
1
6.3
28 thg 11
2025
Metz
0
Rennes
1
6.5
23 thg 11
2025
Brest
3
Metz
2
5.9
9 thg 11
2025
Metz
2
Nice
1
6.3
2 thg 11
2025
Nantes
0
Metz
2
6.9
19 thg 10
2025
Toulouse
4
Metz
0
6.2
4 thg 10
2025
Metz
0
Marseille
3
6.3
28 thg 9
2025
Metz
0
Havre AC
0
6.5
14 thg 9
2025
Metz
1
Angers
1
6.3
31 thg 8
2025
Paris FC
3
Metz
2
7.6
23 thg 8
2025
OL
3
Metz
0
6.6
17 thg 8
2025
Metz
0
Strasbourg
1
6.3
Premier League
Add favorite
1 thg 4
2025
Wolves
1
West Ham
0
–
FA Cup
Add favorite
1 thg 3
2025
Bournemouth
1
Wolves
1
6.2
English U21 Premier League
Add favorite
24 thg 1
2025
Wolverhampton U21
3
Manchester City U21
1
6.4
20 thg 1
2025
Crystal Palace U21
0
Wolverhampton U21
1
7.4
Chiều cao
175 cm
67 kg
Tuổi
Age 25
20 thg 8, 2001
Quốc gia
Mali
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
4 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
64
Chiến thuật
45
Phòng ngự
47
Sáng tạo
49
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
64
/100
Chiến thuật
45
/100
Phòng ngự
47
/100
Sáng tạo
49
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Rê bóng
Cắt bóng
Tranh chấp mặt đất
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €4M
?
Cao nhất
: €6M (18 thg 12, 2023)
€6M
€4M
€2M
€0
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2019
Metz
€150K
thg 10 2020
Metz
€150K
thg 6 2021
Metz
€150K
thg 10 2021
Metz
€800K
thg 12 2021
Metz
€1.2M
thg 5 2022
Metz
€1.8M
thg 9 2022
Wolves
€4M
thg 11 2022
Wolves
€5M
thg 6 2023
Wolves
€5M
thg 12 2023
Wolves
€6M
thg 5 2024
Wolves
€6M
thg 12 2024
Wolves
€6M
thg 5 2025
Wolves
€5M
thg 12 2025
Metz
€5M
thg 5 2026
Metz
€4M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Metz
Age 24
€4M
thg 12 2025
Metz
Age 24
€5M
thg 5 2025
Wolves
Age 23
€5M
thg 12 2024
Wolves
Age 23
€6M
thg 5 2024
Wolves
Age 22
€6M
thg 12 2023
Wolves
Age 22
€6M
thg 6 2023
Wolves
Age 21
€5M
thg 11 2022
Wolves
Age 21
€5M
thg 9 2022
Wolves
Age 21
€4M
thg 5 2022
Metz
Age 20
€1.8M
thg 12 2021
Metz
Age 20
€1.2M
thg 10 2021
Metz
Age 20
€800K
thg 6 2021
Metz
Age 19
€150K
thg 10 2020
Metz
Age 19
€150K
thg 12 2019
Metz
Age 18
€150K