Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Brajan Gruda | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Brajan Gruda
(22)
RB Leipzig
Germany
28 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 22
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
28 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2027
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
Tất cả giải đấu
Bundesliga
DFB Pokal
English Football League Cup
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
FA Cup
German U19 Youth League
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Telekom Cup
UEFA Champions League
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 9
2026
Como
4
RB Leipzig
1
6.4
Bundesliga
Add favorite
29 thg 8
2026
RB Leipzig
3
Borussia M’gladbach
0
6.6
DFB Pokal
Add favorite
22 thg 8
2026
Eintracht Trier
0
RB Leipzig
6
8.2
Telekom Cup
Add favorite
15 thg 8
2026
Bayern Munich
3
RB Leipzig
1
7.6
International Club Friendly
Add favorite
8 thg 8
2026
Leeds United
2
RB Leipzig
0
6.3
Bundesliga
Add favorite
16 thg 5
2026
Freiburg
4
RB Leipzig
1
6.8
9 thg 5
2026
RB Leipzig
2
St. Pauli
1
6.3
2 thg 5
2026
Bayer Leverkusen
4
RB Leipzig
1
6.9
24 thg 4
2026
RB Leipzig
3
Union Berlin
1
6.6
18 thg 4
2026
Eintracht Frankfurt
1
RB Leipzig
3
6.5
11 thg 4
2026
RB Leipzig
1
Borussia M’gladbach
0
6.6
European U21 Championship qualification
Add favorite
27 thg 3
2026
Germany U21
3
Northern Ireland U21
0
7.0
Bundesliga
Add favorite
20 thg 3
2026
RB Leipzig
5
Hoffenheim
0
×2
9.4
15 thg 3
2026
Stuttgart
1
RB Leipzig
0
6.6
7 thg 3
2026
RB Leipzig
2
Augsburg
1
6.4
1 thg 3
2026
Hamburger SV
1
RB Leipzig
2
5.9
21 thg 2
2026
RB Leipzig
2
Dortmund
2
6.8
15 thg 2
2026
RB Leipzig
2
Wolfsburg
2
8.8
DFB Pokal
Add favorite
11 thg 2
2026
Bayern Munich
2
RB Leipzig
0
6.5
Bundesliga
Add favorite
8 thg 2
2026
Köln
1
RB Leipzig
2
6.1
Premier League
Add favorite
19 thg 1
2026
Brighton
1
Bournemouth
1
6.7
FA Cup
Add favorite
11 thg 1
2026
Man Utd
1
Brighton
2
9.0
Premier League
Add favorite
7 thg 1
2026
Man City
1
Brighton
1
6.9
3 thg 1
2026
Brighton
2
Burnley
0
6.3
30 thg 12
2025
West Ham
2
Brighton
2
6.6
27 thg 12
2025
Arsenal
2
Brighton
1
6.0
20 thg 12
2025
Brighton
0
Sunderland
0
7.1
13 thg 12
2025
Liverpool
2
Brighton
0
6.2
7 thg 12
2025
Brighton
1
West Ham
1
7.1
3 thg 12
2025
Brighton
3
Aston Villa
4
5.8
Chiều cao
178 cm
77 kg
Tuổi
Age 22
31 thg 5, 2004
Quốc gia
Germany
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
28 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
65
Kỹ thuật
65
Chiến thuật
37
Phòng ngự
31
Sáng tạo
71
Tấn công
65
/100
Kỹ thuật
65
/100
Chiến thuật
37
/100
Phòng ngự
31
/100
Sáng tạo
71
/100
AM
RW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Khống chế bóng
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €28M
?
Cao nhất
: €28M (16 thg 10, 2025)
€30M
€20M
€10M
€0
2023
2024
2025
2026
thg 1 2023
Mainz
€500K
thg 6 2023
Mainz
€500K
thg 10 2023
Mainz
€5M
thg 12 2023
Mainz
€9M
thg 5 2024
Mainz
€20M
thg 9 2024
Brighton
€25M
thg 12 2024
Brighton
€25M
thg 5 2025
Brighton
€25M
thg 10 2025
Brighton
€28M
thg 12 2025
Brighton
€28M
thg 5 2026
RB Leipzig
€28M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
RB Leipzig
Age 21
€28M
thg 12 2025
Brighton
Age 21
€28M
thg 10 2025
Brighton
Age 21
€28M
thg 5 2025
Brighton
Age 20
€25M
thg 12 2024
Brighton
Age 20
€25M
thg 9 2024
Brighton
Age 20
€25M
thg 5 2024
Mainz
Age 19
€20M
thg 12 2023
Mainz
Age 19
€9M
thg 10 2023
Mainz
Age 19
€5M
thg 6 2023
Mainz
Age 19
€500K
thg 1 2023
Mainz
Age 18
€500K