Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Brandon Cover — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Brandon Cover
(22)
Rotherham United
Jamaica
125 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 22
Giá trị thị trường
125 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 22
25 thg 9, 2003
Quốc gia
Jamaica
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
125 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
45
Kỹ thuật
45
Chiến thuật
42
Phòng ngự
57
Sáng tạo
42
Tấn công
45
/100
Kỹ thuật
45
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
42
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €125K
?
Cao nhất
: €175K (29 thg 6, 2025)
€200K
€150K
€100K
€50K
2024
2025
2026
thg 12 2024
Port Vale
€150K
thg 6 2025
Leicester City U23
€175K
thg 12 2025
Leicester City U23
€150K
thg 5 2026
Rotherham United
€125K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Rotherham United
Age 22
€125K
thg 12 2025
Leicester City U23
Age 22
€150K
thg 6 2025
Leicester City U23
Age 21
€175K
thg 12 2024
Port Vale
Age 21
€150K
Statistics filters
Competition
League Two (Anh)
English Football League Cup
League One (Anh)
English U21 Premier League
English U21 League Cup
ENL Cup
FA Cup
English Football League Trophy
English Youth FA Cup
Season
2026/2027
2024/2025
Season summary
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.40
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
493
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
493 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.8
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
24.3 (76%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.7
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (17%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.2 (39%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.7
Cắt bóng mỗi trận
1.5
Phá bóng mỗi trận
1.5
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.5
Thắng tranh chấp
4.3 (57%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
57
Thẻ vàng
2