Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Brian Rubio | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Brian Rubio
(29)
Garudayaksa
Mexico
800 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 29
Chiều cao
186 cm
Giá trị thị trường
800 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
Tất cả giải đấu
CONCACAF Central American Cup
CONCACAF Champions Cup
Leagues Cup
Liga MX (Mexico)
Mexico Copa MX
Super League (Indonesia)
Super League (Indonesia)
Add favorite
11 thg 9
2026
Garudayaksa
0
Persik Kediri
2
6.7
6 thg 9
2026
Malut United
1
Garudayaksa
1
6.5
Liga MX (Mexico)
Add favorite
26 thg 4
2026
Tigres UANL
5
Mazatlan
1
6.3
23 thg 4
2026
Mazatlan
4
Toluca
3
8.6
18 thg 4
2026
Mazatlan
1
Queretaro
1
6.9
12 thg 4
2026
Pumas
3
Mazatlan
1
6.2
4 thg 4
2026
Necaxa
2
Mazatlan
1
6.5
21 thg 3
2026
Mazatlan
1
Cruz Azul
1
6.3
16 thg 3
2026
Club America
2
Mazatlan FC
0
6.3
7 thg 3
2026
Mazatlan FC
4
Club Leon
2
×2
9.1
4 thg 3
2026
Atletico San Luis
4
Mazatlan
1
6.3
28 thg 2
2026
Mazatlan
1
Pachuca
0
6.3
22 thg 2
2026
Club Tijuana
1
Mazatlan
1
6.2
16 thg 2
2026
Santos Laguna
1
Mazatlan FC
2
6.4
7 thg 2
2026
Mazatlan FC
1
Guadalajara
2
6.3
1 thg 2
2026
Atlas
1
Mazatlan FC
0
6.0
17 thg 1
2026
Mazatlan FC
1
Rayados de Monterrey
5
6.0
CONCACAF Central American Cup
Add favorite
29 thg 8
2025
Herediano
4
CSD Municipal
4
×2
8.2
22 thg 8
2025
Sporting San Miguelito
2
Herediano
0
5.8
7 thg 8
2025
Diriangen
4
Herediano
2
6.0
Liga MX (Mexico)
Add favorite
3 thg 3
2025
Queretaro FC
2
Puebla
0
6.6
27 thg 2
2025
Toluca
5
Queretaro FC
0
6.5
2 thg 2
2025
Guadalajara
1
Queretaro FC
1
6.2
30 thg 1
2025
Queretaro FC
0
Pachuca
1
6.1
25 thg 1
2025
Club Tijuana
2
Queretaro FC
1
7.2
20 thg 1
2025
Queretaro FC
3
Pumas
2
6.5
11 thg 1
2025
Queretaro FC
0
Club America
1
6.7
9 thg 11
2024
Mazatlan FC
0
Pumas
1
6.2
2 thg 11
2024
Mazatlan FC
0
Club America
5
6.1
26 thg 10
2024
Santos Laguna
0
Mazatlan FC
0
6.3
Chiều cao
186 cm
80 kg
Tuổi
Age 29
9 thg 11, 1996
Quốc gia
Mexico
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
800 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
63
Kỹ thuật
55
Chiến thuật
50
Phòng ngự
29
Sáng tạo
46
Tấn công
63
/100
Kỹ thuật
55
/100
Chiến thuật
50
/100
Phòng ngự
29
/100
Sáng tạo
46
/100
ST
Điểm yếu
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €800K
?
Cao nhất
: €1M (28 thg 6, 2023)
€1M
€750K
€500K
€250K
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2019
Herediano
€225K
thg 6 2020
Juarez
€300K
thg 12 2020
Juarez
€400K
thg 4 2021
Juarez
€400K
thg 10 2021
Mazatlan
€700K
thg 4 2022
Mazatlan
€700K
thg 10 2022
Mazatlan
€700K
thg 3 2023
Club Leon
€700K
thg 6 2023
Club Leon
€1M
thg 12 2023
Club Leon
€800K
thg 6 2024
Mazatlan
€800K
thg 12 2024
Mazatlan
€800K
thg 5 2025
Queretaro
€800K
thg 12 2025
Herediano
€700K
thg 5 2026
Mazatlan
€800K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Mazatlan
Age 29
€800K
thg 12 2025
Herediano
Age 29
€700K
thg 5 2025
Queretaro
Age 28
€800K
thg 12 2024
Mazatlan
Age 28
€800K
thg 6 2024
Mazatlan
Age 27
€800K
thg 12 2023
Club Leon
Age 27
€800K
thg 6 2023
Club Leon
Age 26
€1M
thg 3 2023
Club Leon
Age 26
€700K
thg 10 2022
Mazatlan
Age 25
€700K
thg 4 2022
Mazatlan
Age 25
€700K
thg 10 2021
Mazatlan
Age 24
€700K
thg 4 2021
Juarez
Age 24
€400K
thg 12 2020
Juarez
Age 24
€400K
thg 6 2020
Juarez
Age 23
€300K
thg 12 2019
Herediano
Age 23
€225K