Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Callum Styles — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Callum Styles
(26)
West Brom
Hungary
3 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
167 cm
Giá trị thị trường
3 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
167 cm
60 kg
Tuổi
Age 26
28 thg 3, 2000
Quốc gia
Hungary
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
3 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
42
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
48
Phòng ngự
61
Sáng tạo
48
Tấn công
42
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
61
/100
Sáng tạo
48
/100
DL
Điểm mạnh
Rê bóng
Tranh chấp mặt đất
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €3M
?
Cao nhất
: €3.5M (29 thg 6, 2021)
€4M
€3M
€2M
€1M
€0
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 4 2017
Bury
€250K
thg 10 2019
Barnsley
€200K
thg 2 2020
Barnsley
€200K
thg 10 2020
Barnsley
€350K
thg 12 2020
Barnsley
€1.6M
thg 3 2021
Barnsley
€1.6M
thg 6 2021
Barnsley
€3.5M
thg 11 2021
Barnsley
€3M
thg 5 2022
Barnsley
€3.5M
thg 10 2022
Millwall
€3.5M
thg 5 2023
Barnsley
€3.5M
thg 12 2023
Barnsley
€2.5M
thg 5 2024
Sunderland
€2.5M
thg 12 2024
West Brom
€2.5M
thg 5 2025
West Brom
€2.5M
thg 12 2025
West Brom
€2.5M
thg 5 2026
West Brom
€3M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
West Brom
Age 26
€3M
thg 12 2025
West Brom
Age 25
€2.5M
thg 5 2025
West Brom
Age 25
€2.5M
thg 12 2024
West Brom
Age 24
€2.5M
thg 5 2024
Sunderland
Age 24
€2.5M
thg 12 2023
Barnsley
Age 23
€2.5M
thg 5 2023
Barnsley
Age 23
€3.5M
thg 10 2022
Millwall
Age 22
€3.5M
thg 5 2022
Barnsley
Age 22
€3.5M
thg 11 2021
Barnsley
Age 21
€3M
thg 6 2021
Barnsley
Age 21
€3.5M
thg 3 2021
Barnsley
Age 20
€1.6M
thg 12 2020
Barnsley
Age 20
€1.6M
thg 10 2020
Barnsley
Age 20
€350K
thg 2 2020
Barnsley
Age 19
€200K
thg 10 2019
Barnsley
Age 19
€200K
thg 4 2017
Bury
Age 17
€250K
Statistics filters
Competition
Championship (Anh)
English Football League Cup
International Friendly
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
FA Cup
English U21 Premier League
Giải vô địch châu Âu (EURO)
League One (Anh)
English Football League Trophy
UEFA Nations League
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
2020/2021
2019/2020
Season summary
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
7
Trận đấu
7
Số trận đá chính
630
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
315 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.6
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
5
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.6 (44%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
44.6 (85%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.7
Tạt chính xác mỗi trận
1.0 (26%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.7 (25%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.7
Cắt bóng mỗi trận
0.6
Phá bóng mỗi trận
2.0
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
0.6
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.7
Thắng tranh chấp
4.3 (50%)
Bị mất bóng
9
Mất bóng
103