Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Camilo Durán | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Camilo Durán
(24)
Celtic
Colombia
2 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 24
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
2 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
Tất cả giải đấu
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
International Club Friendly
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Scottish League Cup
UEFA Champions League
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Add favorite
9 thg 9
2026
Saint Johnstone
0
Celtic
1
6.6
5 thg 9
2026
Saint Mirren
1
Celtic
2
7.7
2 thg 9
2026
Celtic
3
Aberdeen
0
8.5
29 thg 8
2026
Celtic
2
Falkirk
1
×2
9.4
UEFA Champions League
Add favorite
25 thg 8
2026
LASK Linz
4
Celtic
1
5.9
19 thg 8
2026
Celtic
3
LASK Linz
0
×2
9.1
Scottish League Cup
Add favorite
15 thg 8
2026
Dundee United
0
Celtic
4
8.1
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Add favorite
9 thg 8
2026
Kilmarnock
1
Celtic
5
7.3
3 thg 8
2026
Celtic
1
Dundee
0
6.6
International Club Friendly
Add favorite
25 thg 7
2026
Celtic
2
Milan
2
8.6
UEFA Champions League
Add favorite
24 thg 2
2026
Newcastle
3
Qarabag
2
7.8
18 thg 2
2026
Qarabag
1
Newcastle
6
6.2
28 thg 1
2026
Liverpool
6
Qarabag
0
6.3
21 thg 1
2026
Qarabag
3
Eintracht Frankfurt
2
×2
8.8
10 thg 12
2025
Qarabag
2
Ajax
4
7.3
25 thg 11
2025
Napoli
2
Qarabag
0
6.4
5 thg 11
2025
Qarabag
2
Chelsea
2
6.3
22 thg 10
2025
Ath Bilbao
3
Qarabag
1
6.0
1 thg 10
2025
Qarabag
2
Copenhagen
0
6.4
16 thg 9
2025
Benfica
2
Qarabag
3
8.1
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Add favorite
23 thg 8
2025
Portimonense SC
1
Vizela
1
7.0
15 thg 8
2025
Feirense
4
Portimonense SC
1
6.2
9 thg 8
2025
Portimonense SC
2
Penafiel
1
6.8
16 thg 5
2025
Alverca
2
Portimonense SC
1
–
11 thg 5
2025
Portimonense SC
0
Porto B
3
6.2
3 thg 5
2025
Viseu
2
Portimonense SC
1
6.2
27 thg 4
2025
Portimonense
2
Tondela
2
8.0
18 thg 4
2025
Portimonense
2
Pacos de Ferreira
0
6.6
12 thg 4
2025
Chaves
2
Portimonense
0
–
6 thg 4
2025
Portimonense
2
Oliveirense
3
–
Chiều cao
178 cm
72 kg
Tuổi
Age 24
10 thg 2, 2002
Quốc gia
Colombia
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
2 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
64
Kỹ thuật
62
Chiến thuật
46
Phòng ngự
29
Sáng tạo
45
Tấn công
64
/100
Kỹ thuật
62
/100
Chiến thuật
46
/100
Phòng ngự
29
/100
Sáng tạo
45
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €2M
?
Cao nhất
: €2M (17 thg 6, 2026)
€2M
€1.5M
€1M
€500K
€0
2024
2025
2026
thg 10 2024
Portimonense
€100K
thg 12 2024
Portimonense
€175K
thg 6 2025
Portimonense
€275K
thg 12 2025
Qarabag
€750K
thg 6 2026
Qarabag
€2M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Qarabag
Age 24
€2M
thg 12 2025
Qarabag
Age 23
€750K
thg 6 2025
Portimonense
Age 23
€275K
thg 12 2024
Portimonense
Age 22
€175K
thg 10 2024
Portimonense
Age 22
€100K