Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Cheikh Diamanka | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Cheikh Diamanka
(25)
Beroe Stara Zagora
Senegal
150 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 25
Chiều cao
189 cm
Giá trị thị trường
150 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2025-2026
2025
2024-2025
2021-2022
2020-2021
Tất cả giải đấu
J2 League (Nhật Bản)
J3 League (Nhật Bản)
Spanish Tercera División RFEF
J3 League (Nhật Bản)
Add favorite
16 thg 11
2025
Zweigen Kanazawa
2
Tochigi
0
6.3
5 thg 10
2025
Tochigi SC
0
Giravanz Kitakyushu
1
6.4
20 thg 9
2025
Tochigi
4
Ryukyu Okinawa
1
6.3
14 thg 9
2025
Kochi United
0
Tochigi SC
1
6.1
J2 League (Nhật Bản)
Add favorite
15 thg 6
2025
Kataller Toyama
0
Fujieda MYFC
1
–
31 thg 5
2025
Fujieda MYFC
2
Montedio Yamagata
1
6.4
17 thg 5
2025
Fujieda MYFC
0
RB Omiya Ardija
1
5.7
3 thg 5
2025
Fujieda MYFC
0
Mito Hollyhock
2
6.3
25 thg 4
2025
Fujieda MYFC
0
Roasso Kumamoto
2
6.5
20 thg 4
2025
Consadole Sapporo
2
Fujieda MYFC
1
6.2
13 thg 4
2025
Fujieda MYFC
2
JEF United Ichihara Chiba
3
–
5 thg 4
2025
Sagan Tosu
1
Fujieda MYFC
0
–
30 thg 3
2025
Fujieda MYFC
3
V-Varen Nagasaki
2
–
23 thg 3
2025
Oita Trinita
1
Fujieda MYFC
1
–
15 thg 3
2025
Fujieda MYFC
2
Iwaki FC
0
6.8
9 thg 3
2025
Ventforet Kofu
3
Fujieda MYFC
3
6.6
1 thg 3
2025
Fujieda MYFC
2
Blaublitz Akita
1
6.1
23 thg 2
2025
Imabari
0
Fujieda MYFC
0
6.4
15 thg 2
2025
Fujieda MYFC
0
Tokushima Vortis
2
6.4
Spanish Tercera División RFEF
Add favorite
3 thg 4
2022
Silla CF
2
Elche CF Ilicitano
1
–
5 thg 3
2022
Atzeneta UE
2
Elche CF Ilicitano
3
–
2 thg 1
2022
Acero
2
Elche CF Ilicitano
2
–
7 thg 2
2021
Villajoyosa
1
Elche CF Ilicitano
4
–
Tấn công
59
Kỹ thuật
66
Chiến thuật
33
Phòng ngự
25
Sáng tạo
40
Tấn công
59
/100
Kỹ thuật
66
/100
Chiến thuật
33
/100
Phòng ngự
25
/100
Sáng tạo
40
/100
ST
Điểm yếu
Tranh chấp mặt đất
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €150K
?
Cao nhất
: €175K (25 thg 6, 2025)
€200K
€150K
€100K
€50K
2024
2025
2026
thg 3 2024
Hebar Pazardzhik
€50K
thg 6 2024
Hebar Pazardzhik
€100K
thg 12 2024
Hebar Pazardzhik
€100K
thg 6 2025
Fujieda MYFC
€175K
thg 5 2026
Mosta
€150K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Mosta
Age 25
€150K
thg 6 2025
Fujieda MYFC
Age 24
€175K
thg 12 2024
Hebar Pazardzhik
Age 23
€100K
thg 6 2024
Hebar Pazardzhik
Age 23
€100K
thg 3 2024
Hebar Pazardzhik
Age 23
€50K