Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Cheikh Fall — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Cheikh Fall
(22)
Pau
Senegal
350 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 22
Giá trị thị trường
350 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Quốc gia
Senegal
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
350 N€
Giá trị thị trường
MC
Điểm mạnh
Dứt điểm
Triển khai bóng
Đánh đầu
Điểm yếu
Chuyền bóng
Xu hướng mắc lỗi
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €350K
?
Cao nhất
: €400K (22 thg 3, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2023
2024
2025
2026
thg 10 2023
Saint Etienne B
€50K
thg 12 2023
Saint Etienne B
€50K
thg 6 2024
Saint Etienne B
€50K
thg 6 2025
Saint Etienne B
€50K
thg 12 2025
Pau
€250K
thg 3 2026
Pau
€400K
thg 5 2026
Pau
€350K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Pau
Age 22
€350K
thg 3 2026
Pau
Age 22
€400K
thg 12 2025
Pau
Age 21
€250K
thg 6 2025
Saint Etienne B
Age 21
€50K
thg 6 2024
Saint Etienne B
Age 20
€50K
thg 12 2023
Saint Etienne B
Age 19
€50K
thg 10 2023
Saint Etienne B
Age 19
€50K
Statistics filters
Competition
Ligue 2 (Pháp)
Coupe de France
Season
2026/2027
2025/2026
2023/2024
2022/2023
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.40
Điểm
6
Trận đấu
4
Số trận đá chính
419
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
2.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
10
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.2 (33%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
15.3 (70%)
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (50%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.8 (33%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.7
Cắt bóng mỗi trận
1.0
Phá bóng mỗi trận
0.3
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.7
Thắng tranh chấp
4.3 (44%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
50
Thẻ vàng
1