Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Danilo Veiga — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Danilo Veiga
(23)
Lecce
Portugal
2,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 23
Chiều cao
183 cm
Giá trị thị trường
2,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Portugal
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
2,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
39
Kỹ thuật
36
Chiến thuật
58
Phòng ngự
73
Sáng tạo
50
Tấn công
39
/100
Kỹ thuật
36
/100
Chiến thuật
58
/100
Phòng ngự
73
/100
Sáng tạo
50
/100
DR
Điểm mạnh
Tắc bóng
Cắt bóng
Tranh chấp mặt đất
Điểm yếu
Ổn định
Sút xa
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €2.5M
?
Cao nhất
: €2.5M (28 thg 5, 2026)
€3M
€2M
€1M
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 9 2022
Gil Vicente
€300K
thg 10 2022
Gil Vicente
€1.5M
thg 6 2023
Rijeka
€2M
thg 12 2023
Rijeka
€1.3M
thg 6 2024
Rijeka
€800K
thg 12 2024
CFEA
€1M
thg 6 2025
Lecce
€1M
thg 12 2025
Lecce
€2M
thg 5 2026
Lecce
€2.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Lecce
Age 23
€2.5M
thg 12 2025
Lecce
Age 23
€2M
thg 6 2025
Lecce
Age 22
€1M
thg 12 2024
CFEA
Age 22
€1M
thg 6 2024
Rijeka
Age 21
€800K
thg 12 2023
Rijeka
Age 21
€1.3M
thg 6 2023
Rijeka
Age 20
€2M
thg 10 2022
Gil Vicente
Age 20
€1.5M
thg 9 2022
Gil Vicente
Age 19
€300K
Statistics filters
Competition
Serie A
Coppa Italia
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Portuguese Cup
Giải bóng đá Croatia (Prva NL)
Croatian Cup
UEFA Europa Conference League
Portuguese League Cup
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.00
Điểm
3
Trận đấu
3
Số trận đá chính
270
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
28.0 (76%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.3
Tạt chính xác mỗi trận
0.3 (17%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (11%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.7
Cắt bóng mỗi trận
1.3
Phá bóng mỗi trận
2.3
Phạm lỗi mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
3.3 (38%)
Bị mất bóng
4
Mất bóng
52
Thẻ vàng
1