Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
David Moses | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
David Moses
(22)
Slavia
Nigeria
10 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 22
Chiều cao
171 cm
Giá trị thị trường
10 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
Tất cả giải đấu
Chance Liga (Séc)
UEFA Champions League
Chance Liga (Séc)
Add favorite
30 thg 8
2026
Sparta
0
Slavia
3
7.9
16 thg 8
2026
Liberec
1
Slavia
1
5.9
9 thg 8
2026
Slavia
2
Pardubice
1
6.7
13 thg 5
2026
Slavia
5
Jablonec
1
6.6
9 thg 5
2026
Slavia
0
Sparta
3
6.3
2 thg 5
2026
Slovan Liberec
1
Slavia Praha
2
6.4
25 thg 4
2026
Slavia
2
Sigma
1
8.2
19 thg 4
2026
Hradec Králové
2
Slavia
1
6.3
12 thg 4
2026
Slavia
0
Plzeň
0
6.4
5 thg 4
2026
Ostrava
0
Slavia
2
6.5
14 thg 3
2026
Zlín
1
Slavia
3
6.4
8 thg 3
2026
Slavia
3
Sparta
1
6.5
UEFA Champions League
Add favorite
21 thg 1
2026
Slavia
2
Barcelona
4
6.1
Chance Liga (Séc)
Add favorite
13 thg 12
2025
Slavia
4
Jablonec
3
6.2
UEFA Champions League
Add favorite
9 thg 12
2025
Spurs
3
Slavia
0
5.9
Chance Liga (Séc)
Add favorite
5 thg 12
2025
Teplice
1
Slavia
2
6.7
UEFA Champions League
Add favorite
25 thg 11
2025
Slavia
0
Ath Bilbao
0
5.8
Chance Liga (Séc)
Add favorite
22 thg 11
2025
Slavia
3
Bohemians
1
7.6
9 thg 11
2025
Plzeň
3
Slavia
5
6.2
UEFA Champions League
Add favorite
4 thg 11
2025
Slavia
0
Arsenal
3
5.9
Chance Liga (Séc)
Add favorite
1 thg 11
2025
Slavia Praha
2
Banik Ostrava
0
6.4
26 thg 10
2025
Sigma
0
Slavia
0
6.3
UEFA Champions League
Add favorite
22 thg 10
2025
Atalanta
0
Slavia Praha
0
6.3
Chance Liga (Séc)
Add favorite
18 thg 10
2025
Slavia
0
Zlín
0
6.9
5 thg 10
2025
Sparta
1
Slavia
1
5.9
26 thg 9
2025
Slavia
2
Dukla
0
6.8
21 thg 9
2025
Slovan Liberec
1
Slavia Praha
1
6.3
13 thg 9
2025
Slavia
3
Karviná
1
6.4
30 thg 8
2025
Ml. Boleslav
1
Slavia
3
6.1
23 thg 8
2025
Slavia
3
Pardubice
1
7.1
Chiều cao
171 cm
71 kg
Tuổi
Age 22
20 thg 1, 2004
Quốc gia
Nigeria
Quốc gia
Giá trị thị trường
10 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
49
Kỹ thuật
45
Chiến thuật
52
Phòng ngự
60
Sáng tạo
51
Tấn công
49
/100
Kỹ thuật
45
/100
Chiến thuật
52
/100
Phòng ngự
60
/100
Sáng tạo
51
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Chuyền quyết định
Không chiến
Điểm yếu
Dứt điểm
Rê bóng
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €10M
?
Cao nhất
: €10M (19 thg 5, 2026)
€10M
€7.5M
€5M
€2.5M
€0
2023
2024
2025
2026
thg 6 2023
Karvina U19
€50K
thg 12 2023
Karviná
€200K
thg 6 2024
Karviná
€450K
thg 9 2024
Karviná
€800K
thg 12 2024
Karviná
€1.5M
thg 3 2025
Slavia
€3M
thg 6 2025
Slavia
€6M
thg 9 2025
Slavia
€7M
thg 12 2025
Slavia
€9M
thg 5 2026
Slavia
€10M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Slavia
Age 22
€10M
thg 12 2025
Slavia
Age 21
€9M
thg 9 2025
Slavia
Age 21
€7M
thg 6 2025
Slavia
Age 21
€6M
thg 3 2025
Slavia
Age 21
€3M
thg 12 2024
Karviná
Age 20
€1.5M
thg 9 2024
Karviná
Age 20
€800K
thg 6 2024
Karviná
Age 20
€450K
thg 12 2023
Karviná
Age 19
€200K
thg 6 2023
Karvina U19
Age 19
€50K