Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Davide Bartesaghi — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Davide Bartesaghi
(20)
Milan
Italy
22 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
193 cm
Giá trị thị trường
22 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Age 20
29 thg 12, 2005
Quốc gia
Italy
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
22 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
52
Kỹ thuật
56
Chiến thuật
49
Phòng ngự
55
Sáng tạo
63
Tấn công
52
/100
Kỹ thuật
56
/100
Chiến thuật
49
/100
Phòng ngự
55
/100
Sáng tạo
63
/100
DL
ML
DC
Điểm mạnh
Không chiến
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €22M
?
Cao nhất
: €23M (23 thg 3, 2026)
€30M
€20M
€10M
€0
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
Milan U20
€1M
thg 6 2024
Milan U20
€1M
thg 12 2024
Milan Futuro
€1.2M
thg 6 2025
Milan Futuro
€1.8M
thg 10 2025
Milan
€3M
thg 12 2025
Milan
€18M
thg 3 2026
Milan
€23M
thg 5 2026
Milan
€22M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Milan
Age 20
€22M
thg 3 2026
Milan
Age 20
€23M
thg 12 2025
Milan
Age 19
€18M
thg 10 2025
Milan
Age 19
€3M
thg 6 2025
Milan Futuro
Age 19
€1.8M
thg 12 2024
Milan Futuro
Age 18
€1.2M
thg 6 2024
Milan U20
Age 18
€1M
thg 12 2023
Milan U20
Age 17
€1M
Statistics filters
Competition
Serie A
International Club Friendly
International Friendly
European U21 Championship qualification
Coppa Italia
UEFA Champions League
European U19 Football Championship
Youth League
Italian Campionato Primavera 1
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
7.00
Điểm
2
Trận đấu
1
Số trận đá chính
111
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
20.5 (84%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
1.0 (67%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (33%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.0
Cắt bóng mỗi trận
0.5
Phá bóng mỗi trận
2.0
Phạm lỗi mỗi trận
0.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.5
Thắng tranh chấp
3.5 (47%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
15