Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Denis Višinský | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Denis Višinský
(23)
Plzeň
Czech Republic
3 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 23
Chiều cao
178 cm
Giá trị thị trường
3 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
Tất cả giải đấu
Chance Liga (Séc)
Chance Národní Liga (Séc)
Czech Cup
European U19 Football Championship
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
Giải vô địch thế giới
International Friendly
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Chance Liga (Séc)
Add favorite
9 thg 9
2026
Hradec Králové
0
Plzeň
0
6.6
5 thg 9
2026
Artis
0
Plzeň
3
7.5
30 thg 8
2026
Plzeň
1
Slovácko
1
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
27 thg 8
2026
Plzeň
4
Crvena Zvezda
1
7.4
20 thg 8
2026
Crvena Zvezda
3
Plzeň
0
5.8
Chance Liga (Séc)
Add favorite
15 thg 8
2026
Plzeň
3
Zlín
2
6.1
8 thg 8
2026
Teplice
5
Plzeň
5
7.5
1 thg 8
2026
Plzeň
1
Zbrojovka
1
6.3
25 thg 7
2026
Plzeň
1
Liberec
3
5.9
Giải vô địch thế giới
Add favorite
25 thg 6
2026
Czechia
0
Mexico
3
6.2
International Friendly
Add favorite
5 thg 6
2026
Czechia
3
Guatemala
1
7.0
Chance Liga (Séc)
Add favorite
17 thg 5
2026
Plzeň
5
Jablonec
0
8.2
12 thg 5
2026
Sparta
0
Plzeň
0
6.8
9 thg 5
2026
Viktoria Plzen
2
Slovan Liberec
0
7.0
3 thg 5
2026
Plzeň
3
Hradec Králové
1
8.0
25 thg 4
2026
Banik Ostrava
0
Viktoria Plzen
1
7.0
19 thg 4
2026
Plzeň
0
Pardubice
1
6.0
12 thg 4
2026
Slavia
0
Plzeň
0
7.2
4 thg 4
2026
Plzeň
2
Teplice
2
6.6
15 thg 3
2026
Plzeň
2
Bohemians
0
6.6
8 thg 3
2026
Hradec Králové
0
Plzeň
3
7.7
1 thg 3
2026
Zlín
3
Plzeň
0
5.9
UEFA Europa League
Add favorite
26 thg 2
2026
Plzeň
1
Panathinaikos
1
6.1
Chance Liga (Séc)
Add favorite
22 thg 2
2026
Plzeň
0
Sparta
0
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
19 thg 2
2026
Panathinaikos
2
Plzeň
2
7.2
Chance Liga (Séc)
Add favorite
14 thg 2
2026
Sigma
1
Plzeň
2
6.4
8 thg 2
2026
FC Viktoria Plzen
3
Slovan Liberec
1
7.7
1 thg 2
2026
MFK Karvina
0
FC Viktoria Plzen
2
×2
8.6
UEFA Europa League
Add favorite
29 thg 1
2026
FC Basel 1893
0
FC Viktoria Plzen
1
6.9
22 thg 1
2026
Plzeň
1
Porto
1
6.9
Chiều cao
178 cm
69 kg
Tuổi
Age 23
21 thg 3, 2003
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
3 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
57
Kỹ thuật
52
Chiến thuật
43
Phòng ngự
40
Sáng tạo
50
Tấn công
57
/100
Kỹ thuật
52
/100
Chiến thuật
43
/100
Phòng ngự
40
/100
Sáng tạo
50
/100
AM
LW
RW
Điểm mạnh
Dứt điểm
Không chiến
Chuyền dài
Điểm yếu
Chuyền quyết định
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €3M
?
Cao nhất
: €3M (19 thg 5, 2026)
€3M
€2M
€1M
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 4 2021
Slavia B
€200K
thg 12 2021
Vlašim
€250K
thg 6 2022
Liberec
€250K
thg 12 2022
Liberec
€400K
thg 6 2023
Liberec
€400K
thg 12 2023
Liberec
€400K
thg 6 2024
Liberec
€450K
thg 12 2024
Liberec
€750K
thg 3 2025
Liberec
€900K
thg 6 2025
Liberec
€1.2M
thg 9 2025
Plzeň
€1.5M
thg 12 2025
Plzeň
€1.5M
thg 3 2026
Plzeň
€1.8M
thg 5 2026
Plzeň
€3M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Plzeň
Age 23
€3M
thg 3 2026
Plzeň
Age 23
€1.8M
thg 12 2025
Plzeň
Age 22
€1.5M
thg 9 2025
Plzeň
Age 22
€1.5M
thg 6 2025
Liberec
Age 22
€1.2M
thg 3 2025
Liberec
Age 22
€900K
thg 12 2024
Liberec
Age 21
€750K
thg 6 2024
Liberec
Age 21
€450K
thg 12 2023
Liberec
Age 20
€400K
thg 6 2023
Liberec
Age 20
€400K
thg 12 2022
Liberec
Age 19
€400K
thg 6 2022
Liberec
Age 19
€250K
thg 12 2021
Vlašim
Age 18
€250K
thg 4 2021
Slavia B
Age 18
€200K