Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Devids Dobrecovs
(29)
Grobina
Latvia
100 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 29
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
100 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
Tất cả giải đấu
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Add favorite
6 thg 9
2026
Auda Riga
1
Grobina
0
6.6
29 thg 8
2026
Grobina
1
BFC Daugavpils
0
–
21 thg 8
2026
Liepaja
3
Grobina
1
–
10 thg 8
2026
RFS
6
Grobina
1
6.5
27 thg 7
2026
Grobina
2
Ogre United
2
7.2
5 thg 7
2026
Grobina
3
Tukums
1
7.9
29 thg 6
2026
Jelgava
2
Grobina
0
6.6
20 thg 6
2026
BFC Daugavpils
1
Grobina
0
6.5
25 thg 5
2026
Ogre United
1
Grobina
1
6.4
20 thg 5
2026
Grobina
0
Super Nova
2
6.8
15 thg 5
2026
Grobina
3
Tukums
3
6.4
11 thg 5
2026
Grobina
0
Jelgava
0
–
7 thg 5
2026
Auda Riga
7
Grobina
0
6.5
2 thg 5
2026
Grobina
1
BFC Daugavpils
1
6.5
28 thg 4
2026
Liepaja
1
Grobina
1
7.2
13 thg 4
2026
Ogre United
1
Grobina
1
6.6
9 thg 4
2026
Grobina
0
Super Nova
1
6.3
14 thg 3
2026
Grobina
0
Auda Riga
2
6.2
23 thg 11
2025
JDFS Alberts
0
Grobina
1
–
20 thg 11
2025
Grobina
0
JDFS Alberts
0
6.0
2 thg 11
2025
Grobina
1
Riga
1
6.5
26 thg 10
2025
RFS
5
Grobina
0
6.5
18 thg 10
2025
Grobina
0
Super Nova
0
6.4
4 thg 10
2025
Grobina
1
Tukums
0
6.3
26 thg 9
2025
Metta Lu Riga
0
Grobina
1
6.2
21 thg 9
2025
Grobina
0
FK Liepaja
1
6.7
15 thg 9
2025
BFC Daugavpils
3
Grobina
2
6.2
29 thg 8
2025
Grobina
3
Jelgava
2
8.7
24 thg 8
2025
FK Auda Riga
1
Grobina
0
7.0
3 thg 8
2025
Grobina
2
RFS
3
5.6
Chiều cao
180 cm
67 kg
Tuổi
Age 29
26 thg 2, 1997
Quốc gia
Latvia
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
100 N€
Giá trị thị trường
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €100K
?
Cao nhất
: €150K (10 thg 11, 2024)
€150K
€100K
€50K
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 7 2015
Liepaja
€25K
thg 11 2015
Liepaja
€25K
thg 7 2020
Grobina
€25K
thg 12 2020
Grobina
€25K
thg 11 2023
Grobina
€50K
thg 5 2024
Grobina
€75K
thg 11 2024
Grobina
€150K
thg 6 2025
Grobina
€125K
thg 11 2025
Grobina
€100K
thg 6 2026
Grobina
€100K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Grobina
Age 29
€100K
thg 11 2025
Grobina
Age 28
€100K
thg 6 2025
Grobina
Age 28
€125K
thg 11 2024
Grobina
Age 27
€150K
thg 5 2024
Grobina
Age 27
€75K
thg 11 2023
Grobina
Age 26
€50K
thg 12 2020
Grobina
Age 23
€25K
thg 7 2020
Grobina
Age 23
€25K
thg 11 2015
Liepaja
Age 18
€25K
thg 7 2015
Liepaja
Age 18
€25K
Devids Dobrecovs | Rotascore