Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Devon de Corte — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Devon de Corte
(20)
Den Bosch
United States
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
174 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
174 cm
69 kg
Tuổi
Age 20
13 thg 5, 2006
Quốc gia
United States
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
53
Kỹ thuật
50
Chiến thuật
37
Phòng ngự
42
Sáng tạo
54
Tấn công
53
/100
Kỹ thuật
50
/100
Chiến thuật
37
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
54
/100
LW
Điểm mạnh
Tham gia phòng ngự
Sút phạt đền
Triển khai bóng
Điểm yếu
Kỷ luật
Dứt điểm
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €400K (14 thg 10, 2024)
€400K
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 10 2024
RSCA Futures
€400K
thg 12 2024
RSCA Futures
€350K
thg 4 2025
RSCA Futures
€350K
thg 12 2025
RSCA Futures
€350K
thg 4 2026
RSCA Futures
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 4 2026
RSCA Futures
Age 19
€400K
thg 12 2025
RSCA Futures
Age 19
€350K
thg 4 2025
RSCA Futures
Age 18
€350K
thg 12 2024
RSCA Futures
Age 18
€350K
thg 10 2024
RSCA Futures
Age 18
€400K
Statistics filters
Competition
Eerste Divisie (Hà Lan)
Challenger Pro League (Bỉ)
Premier League International Cup
Season
2026/2027
Season summary
2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
7.00
Điểm
5
Trận đấu
5
Số trận đá chính
438
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Tần suất ghi bàn
219 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.4
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
5
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.6 (43%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Bàn thắng phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
22.4 (82%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.2
Cơ hội rõ rệt tạo ra
4
Tạt chính xác mỗi trận
1.0 (18%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (36%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.4
Cắt bóng mỗi trận
0.4
Phá bóng mỗi trận
0.6
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
4.2
Thắng tranh chấp
6.8 (59%)
Bị mất bóng
6
Mất bóng
70
Thẻ vàng
1