Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Dorian Hanza | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Dorian Hanza
(25)
Viborg
Equatorial Guinea
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 25
Chiều cao
187 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2021
Tất cả giải đấu
Copa del Rey
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Danish Cup
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Primera División RFEF (Tây Ban Nha)
Segunda División (Tây Ban Nha)
Superliga (Đan Mạch)
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
4 thg 9
2026
Viborg
0
Lyngby
2
6.5
28 thg 8
2026
Horsens
2
Viborg
3
8.2
23 thg 8
2026
Viborg
4
Copenhagen
0
8.0
14 thg 8
2026
Viborg
2
Aarhus AGF
1
6.4
7 thg 8
2026
Sonderjyske
0
Viborg
0
6.3
2 thg 8
2026
Brondby
1
Viborg
0
6.1
24 thg 7
2026
Viborg
1
Odense
0
6.4
17 thg 5
2026
Aarhus AGF
6
Viborg
2
6.6
8 thg 5
2026
Viborg
0
Sonderjyske
1
6.3
4 thg 5
2026
Midtjylland
3
Viborg
3
7.0
26 thg 4
2026
Viborg
1
Nordsjaelland
0
6.3
19 thg 4
2026
Nordsjaelland
2
Viborg
1
7.0
12 thg 4
2026
Sonderjyske
0
Viborg
2
6.4
6 thg 4
2026
Viborg
1
Aarhus AGF
2
6.0
22 thg 3
2026
Viborg
1
Midtjylland
1
7.8
15 thg 3
2026
Brondby IF
0
Viborg
1
6.1
Danish Cup
Add favorite
7 thg 3
2026
Viborg
1
FC Copenhagen
2
6.2
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
1 thg 3
2026
Viborg
2
Nordsjaelland
1
6.3
22 thg 2
2026
Aarhus AGF
5
Viborg
2
7.6
15 thg 2
2026
Viborg
1
Brondby IF
0
6.1
Danish Cup
Add favorite
11 thg 2
2026
FC Copenhagen
2
Viborg
1
7.3
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
8 thg 2
2026
Silkeborg
0
Viborg
1
6.3
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Add favorite
24 thg 12
2025
Burkina Faso
2
Equatorial Guinea
1
6.3
Danish Cup
Add favorite
13 thg 12
2025
Vejle
1
Viborg
0
6.3
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
7 thg 12
2025
Viborg
3
Midtjylland
3
6.5
Danish Cup
Add favorite
3 thg 12
2025
Viborg
4
Vejle
1
7.8
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
28 thg 11
2025
Sonderjyske
2
Viborg
2
6.4
23 thg 11
2025
Viborg
5
Vejle
2
6.7
9 thg 11
2025
Fredericia
0
Viborg
3
6.5
2 thg 11
2025
Viborg
3
Randers
2
6.5
Chiều cao
187 cm
78 kg
Tuổi
Age 25
12 thg 5, 2001
Quốc gia
Equatorial Guinea
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
62
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
46
Phòng ngự
30
Sáng tạo
43
Tấn công
62
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
46
/100
Phòng ngự
30
/100
Sáng tạo
43
/100
ST
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Dứt điểm
Điểm yếu
Không chiến
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €400K (24 thg 5, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 8 2021
Union Langreo
€50K
thg 12 2021
Union Langreo
€100K
thg 6 2022
Union Langreo
€200K
thg 6 2023
Cultural Leonesa
€250K
thg 12 2023
Cultural Leonesa
€250K
thg 6 2024
Cultural Leonesa
€250K
thg 10 2024
Marbella
€200K
thg 12 2024
Marbella
€200K
thg 3 2025
Marbella
€250K
thg 6 2025
Marbella
€300K
thg 12 2025
Viborg
€250K
thg 5 2026
Viborg
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Viborg
Age 25
€400K
thg 12 2025
Viborg
Age 24
€250K
thg 6 2025
Marbella
Age 24
€300K
thg 3 2025
Marbella
Age 23
€250K
thg 12 2024
Marbella
Age 23
€200K
thg 10 2024
Marbella
Age 23
€200K
thg 6 2024
Cultural Leonesa
Age 23
€250K
thg 12 2023
Cultural Leonesa
Age 22
€250K
thg 6 2023
Cultural Leonesa
Age 22
€250K
thg 6 2022
Union Langreo
Age 21
€200K
thg 12 2021
Union Langreo
Age 20
€100K
thg 8 2021
Union Langreo
Age 20
€50K