Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Duckens Nazon | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Duckens Nazon
(32)
Haiti
800 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 32
Chiều cao
181 cm
Giá trị thị trường
800 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2023
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2019
2018-2019
2015-2016
Tất cả giải đấu
AFC Champions League Two
Belgian Cup
Bulgarian Cup
Championship (Scotland)
CONCACAF Gold Cup
CONCACAF Nations League
Coupe de France
Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Giải vô địch thế giới
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
International Friendly
Ligue 2 (Pháp)
Scottish Cup
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
UEFA Europa Conference League
Giải vô địch thế giới
Add favorite
25 thg 6
2026
Morocco
4
Haiti
2
5.9
International Friendly
Add favorite
6 thg 6
2026
Haiti
1
Peru
2
6.5
AFC Champions League Two
Add favorite
17 thg 2
2026
Al Hussein
3
Esteghlal Tehran
2
6.5
10 thg 2
2026
Esteghlal Tehran
0
Al Hussein
1
6.4
24 thg 12
2025
Al Muharraq
0
Esteghlal Tehran
3
7.4
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
Add favorite
19 thg 11
2025
Haiti
2
Nicaragua
0
6.3
14 thg 11
2025
Haiti
1
Costa Rica
0
6.5
AFC Champions League Two
Add favorite
5 thg 11
2025
Al Wehdat
1
Esteghlal Tehran
1
6.4
22 thg 10
2025
Esteghlal Tehran
2
Al Wehdat
0
6.4
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
Add favorite
14 thg 10
2025
Honduras
3
Haiti
0
6.3
10 thg 10
2025
Nicaragua
0
Haiti
3
7.9
AFC Champions League Two
Add favorite
1 thg 10
2025
Esteghlal Tehran
0
Al Muharraq
1
6.2
17 thg 9
2025
Al-Wasl
7
Esteghlal Tehran
1
6.5
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
Add favorite
10 thg 9
2025
Costa Rica
3
Haiti
3
×3
9.0
6 thg 9
2025
Haiti
0
Honduras
0
6.5
CONCACAF Gold Cup
Add favorite
23 thg 6
2025
USA
2
Haiti
1
6.8
20 thg 6
2025
Trinidad and Tobago
1
Haiti
1
6.5
16 thg 6
2025
Haiti
0
Saudi Arabia
1
6.2
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
Add favorite
11 thg 6
2025
Haiti
1
Curacao
5
6.3
8 thg 6
2025
Aruba
0
Haiti
5
7.7
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
1 thg 6
2025
Samsunspor
2
Kayserispor
1
7.7
25 thg 5
2025
Kayserispor
1
Bodrum FK
1
7.6
18 thg 5
2025
Galatasaray
3
Kayserispor
0
6.2
12 thg 5
2025
Kayserispor
3
Antalyaspor
1
6.0
27 thg 4
2025
Kayserispor
1
Caykur Rizespor
0
6.3
20 thg 4
2025
Fenerbahce
3
Kayserispor
3
8.0
13 thg 4
2025
Kayserispor
1
Kasimpasa
0
6.3
4 thg 4
2025
Adana Demirspor
0
Kayserispor
2
6.6
28 thg 3
2025
Kayserispor
5
Hatayspor
0
6.9
15 thg 3
2025
Gaziantep Futbol Kulübü
1
Kayserispor
0
6.7
Age 32
7 thg 4, 1994
Quốc gia
Haiti
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
800 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
68
Kỹ thuật
54
Chiến thuật
52
Phòng ngự
28
Sáng tạo
49
Tấn công
68
/100
Kỹ thuật
54
/100
Chiến thuật
52
/100
Phòng ngự
28
/100
Sáng tạo
49
/100
ST
Điểm yếu
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €800K
?
Cao nhất
: €1.6M (19 thg 12, 2023)
€2M
€1.5M
€1M
€500K
€0
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 2 2015
Stade Lavallois MFC
€50K
thg 6 2015
Stade Lavallois MFC
€50K
thg 9 2015
Stade Lavallois MFC
€150K
thg 2 2016
Stade Lavallois MFC
€300K
thg 7 2016
Free player
€350K
thg 11 2016
Kerala Blasters
€350K
thg 9 2018
Sint Truidense
€350K
thg 12 2018
Sint Truidense
€350K
thg 9 2019
Sint Truidense
€300K
thg 12 2019
Sint Truidense
€300K
thg 10 2020
Sint Truidense
€250K
thg 1 2021
Sint Truidense
€600K
thg 6 2021
Sint Truidense
€600K
thg 10 2021
Quevilly Rouen
€800K
thg 12 2021
Quevilly Rouen
€1.2M
thg 6 2022
Quevilly Rouen
€1M
thg 11 2022
CSKA Sofia
€1M
thg 6 2023
CSKA Sofia
€1.5M
thg 12 2023
CSKA Sofia
€1.6M
thg 3 2024
Kayserispor
€1.6M
thg 5 2024
Kayserispor
€1.6M
thg 10 2024
Kayserispor
€1.5M
thg 12 2024
Kayserispor
€1.3M
thg 3 2025
Kayserispor
€1.2M
thg 6 2025
Kayserispor
€1.2M
thg 12 2025
Esteghlal Tehran
€900K
thg 5 2026
Esteghlal Tehran
€800K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Esteghlal Tehran
Age 32
€800K
thg 12 2025
Esteghlal Tehran
Age 31
€900K
thg 6 2025
Kayserispor
Age 31
€1.2M
thg 3 2025
Kayserispor
Age 30
€1.2M
thg 12 2024
Kayserispor
Age 30
€1.3M
thg 10 2024
Kayserispor
Age 30
€1.5M
thg 5 2024
Kayserispor
Age 30
€1.6M
thg 3 2024
Kayserispor
Age 29
€1.6M
thg 12 2023
CSKA Sofia
Age 29
€1.6M
thg 6 2023
CSKA Sofia
Age 29
€1.5M
thg 11 2022
CSKA Sofia
Age 28
€1M
thg 6 2022
Quevilly Rouen
Age 28
€1M
thg 12 2021
Quevilly Rouen
Age 27
€1.2M
thg 10 2021
Quevilly Rouen
Age 27
€800K
thg 6 2021
Sint Truidense
Age 27
€600K
thg 1 2021
Sint Truidense
Age 26
€600K
thg 10 2020
Sint Truidense
Age 26
€250K
thg 12 2019
Sint Truidense
Age 25
€300K
thg 9 2019
Sint Truidense
Age 25
€300K
thg 12 2018
Sint Truidense
Age 24
€350K
thg 9 2018
Sint Truidense
Age 24
€350K
thg 11 2016
Kerala Blasters
Age 22
€350K
thg 7 2016
Free player
Age 22
€350K
thg 2 2016
Stade Lavallois MFC
Age 21
€300K
thg 9 2015
Stade Lavallois MFC
Age 21
€150K
thg 6 2015
Stade Lavallois MFC
Age 21
€50K
thg 2 2015
Stade Lavallois MFC
Age 20
€50K