Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Dwayne Atkinson — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Dwayne Atkinson
(24)
Rhode Island
Jamaica
175 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 24
Giá trị thị trường
175 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 24
5 thg 5, 2002
Quốc gia
Jamaica
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
175 N€
Giá trị thị trường
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €175K
?
Cao nhất
: €175K (24 thg 11, 2025)
€200K
€150K
€100K
€50K
€0
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
IBV Vestmannaeyjar
€10K
thg 11 2025
Rhode Island
€175K
thg 4 2026
Rhode Island
€175K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 4 2026
Rhode Island
Age 23
€175K
thg 11 2025
Rhode Island
Age 23
€175K
thg 12 2023
IBV Vestmannaeyjar
Age 21
€10K
Statistics filters
Competition
USL Championship (Mỹ)
United States Open Cup
Giải vô địch thế giới qualification (CONCACAF)
CONCACAF Gold Cup
CONCACAF Champions Cup
Jamaica Premier League
Besta-deild karla (Iceland)
International Friendly
Season
2026
2025
Season summary
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
18
Trận đấu
0
Số trận đá chính
290
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
3
Kiến tạo
0
Bàn từ phạt đền
1
Tần suất ghi bàn
97 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.7
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
9
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.2 (38%)
Phản công
2
Dứt điểm phản công
2
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
6.4 (78%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.3
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.4 (57%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.6
Cắt bóng mỗi trận
0.2
Phá bóng mỗi trận
0.2
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
0.4
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
1.1 (38%)
Bị mất bóng
7
Mất bóng
60
Thẻ vàng
1