Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Eaden Roka — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Eaden Roka
(18)
Rapid Wien
Austria
300 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 18
Chiều cao
175 cm
Giá trị thị trường
300 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
175 cm
71 kg
Tuổi
Age 18
3 thg 9, 2007
Quốc gia
Austria
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
300 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
38
Kỹ thuật
55
Chiến thuật
28
Phòng ngự
42
Sáng tạo
45
Tấn công
38
/100
Kỹ thuật
55
/100
Chiến thuật
28
/100
Phòng ngự
42
/100
Sáng tạo
45
/100
DR
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Điểm yếu
Dứt điểm
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €300K
?
Cao nhất
: €300K (9 thg 10, 2024)
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 8 2024
Rapid II
€200K
thg 10 2024
Rapid II
€300K
thg 12 2024
Rapid II
€300K
thg 5 2025
Rapid II
€300K
thg 12 2025
Rapid II
€300K
thg 5 2026
Rapid II
€300K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Rapid II
Age 18
€300K
thg 12 2025
Rapid II
Age 18
€300K
thg 5 2025
Rapid II
Age 17
€300K
thg 12 2024
Rapid II
Age 17
€300K
thg 10 2024
Rapid II
Age 17
€300K
thg 8 2024
Rapid II
Age 16
€200K
Statistics filters
Competition
Bundesliga (Áo)
UEFA Europa Conference League
Austrian Cup
2. Liga (Áo)
European U19 Football Championship
Youth League
European U17 Football Championship
Season
2026/2027
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.10
Điểm
2
Trận đấu
0
Số trận đá chính
90
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
18.5 (97%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
0.5 (33%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.0 (100%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.5
Cắt bóng mỗi trận
0.5
Phá bóng mỗi trận
2.0
Thắng tranh chấp
0.5 (33%)
Mất bóng
4