Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Edwin Agbaje — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Edwin Agbaje
(22)
Drogheda United
Ireland
175 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 22
Giá trị thị trường
175 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Age 22
25 thg 1, 2004
Quốc gia
Ireland
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
175 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
34
Kỹ thuật
42
Chiến thuật
39
Phòng ngự
61
Sáng tạo
35
Tấn công
34
/100
Kỹ thuật
42
/100
Chiến thuật
39
/100
Phòng ngự
61
/100
Sáng tạo
35
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €175K
?
Cao nhất
: €175K (9 thg 6, 2026)
€200K
€150K
€100K
€50K
2025
2026
thg 12 2025
Sligo Rovers
€100K
thg 6 2026
Drogheda United
€175K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Drogheda United
Age 22
€175K
thg 12 2025
Sligo Rovers
Age 21
€100K
Statistics filters
Competition
Premier Division (Ireland)
National League (Anh)
FA Cup
English Football League Trophy
English Youth FA Cup
Season
2026
2025
Season summary
2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.30
Điểm
30
Trận đấu
30
Số trận đá chính
2563
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Tần suất ghi bàn
1282 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.5
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.1
Dứt điểm trong vòng cấm
14
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
2
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.4 (42%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
17.5 (68%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.2
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
0.1 (36%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.1 (26%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.9
Cắt bóng mỗi trận
0.9
Phá bóng mỗi trận
4.7
Dứt điểm bị chặn
5
Phạm lỗi mỗi trận
0.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.4
Thắng tranh chấp
6.2 (64%)
Bị mất bóng
12
Mất bóng
452
Thẻ vàng
5