Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Emmanuel Fully — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Emmanuel Fully
(20)
Artis
Czech Republic
450 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
186 cm
Giá trị thị trường
450 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
186 cm
86 kg
Tuổi
Age 20
20 thg 3, 2006
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
450 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
37
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
41
Phòng ngự
58
Sáng tạo
39
Tấn công
37
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
58
/100
Sáng tạo
39
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €450K
?
Cao nhất
: €500K (22 thg 9, 2025)
€600K
€400K
€200K
2025
2026
thg 3 2025
Slavia B
€175K
thg 6 2025
Slavia B
€200K
thg 9 2025
Slavia B
€500K
thg 12 2025
Slavia B
€500K
thg 5 2026
Teplice
€450K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Teplice
Age 20
€450K
thg 12 2025
Slavia B
Age 19
€500K
thg 9 2025
Slavia B
Age 19
€500K
thg 6 2025
Slavia B
Age 19
€200K
thg 3 2025
Slavia B
Age 19
€175K
Statistics filters
Competition
Chance Liga (Séc)
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Season
2026/2027
2025/2026
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.00
Điểm
6
Trận đấu
4
Số trận đá chính
413
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Việt vị
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
20.2 (77%)
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (50%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.2 (37%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.0
Cắt bóng mỗi trận
1.2
Phá bóng mỗi trận
2.0
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
1.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.7
Thắng tranh chấp
2.8 (47%)
Bị mất bóng
3
Mất bóng
62
Thẻ vàng
2