Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Enner Valencia | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Enner Valencia
(36)
Boca Juniors
Ecuador
1 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 36
Chiều cao
177 cm
Giá trị thị trường
1 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2014
2013-2014
Tất cả giải đấu
Brazilian Cup
Campeonato Gaúcho (Brazil)
CONCACAF Champions Cup
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Sudamericana
Copa America
Copa Argentina
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Liga MX (Mexico)
Premier League
Serie A (Brazil)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Add favorite
12 thg 9
2026
Boca Juniors
3
Central Cordoba SDE
1
8.3
CONMEBOL Copa Sudamericana
Add favorite
9 thg 9
2026
Boca Juniors
1
São Paulo
0
6.2
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Add favorite
5 thg 9
2026
Gimnasia Mendoza
2
Boca Juniors
2
6.3
Copa Argentina
Add favorite
3 thg 9
2026
Velez Sarsfield
0
Boca Juniors
0
6.6
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Add favorite
29 thg 8
2026
Boca Juniors
1
Lanús
0
6.6
24 thg 8
2026
Racing Club
1
Boca Juniors
1
6.5
CONMEBOL Copa Sudamericana
Add favorite
19 thg 8
2026
Deportivo Recoleta
0
Boca Juniors
4
6.5
Giải vô địch thế giới
Add favorite
1 thg 7
2026
Mexico
2
Ecuador
0
6.1
25 thg 6
2026
Ecuador
2
Germany
1
6.4
21 thg 6
2026
Ecuador
0
Curacao
0
6.2
15 thg 6
2026
Cote d'Ivoire
1
Ecuador
0
6.4
Liga MX (Mexico)
Add favorite
18 thg 5
2026
Pumas
1
Pachuca
0
6.3
15 thg 5
2026
Pachuca
1
Pumas
0
6.4
11 thg 5
2026
Pachuca
2
Toluca
0
6.7
4 thg 5
2026
Toluca
0
Pachuca
1
8.1
23 thg 4
2026
Club Tijuana
3
Pachuca
1
5.6
19 thg 4
2026
Monterrey
1
Pachuca
3
7.2
5 thg 4
2026
Cruz Azul
1
Pachuca
2
6.6
International Friendly
Add favorite
31 thg 3
2026
Netherlands
1
Ecuador
1
7.9
27 thg 3
2026
Morocco
1
Ecuador
1
6.4
Liga MX (Mexico)
Add favorite
23 thg 3
2026
Pachuca
1
Toluca
1
6.6
15 thg 3
2026
Atletico San Luis
1
Pachuca
1
6.6
8 thg 3
2026
Pachuca
2
Puebla
1
8.2
28 thg 2
2026
Mazatlan
1
Pachuca
0
6.3
21 thg 2
2026
Tigres UANL
1
Pachuca
2
6.5
21 thg 11
2025
Pachuca
3
Pumas
1
8.2
International Friendly
Add favorite
14 thg 11
2025
Canada
0
Ecuador
0
6.1
Liga MX (Mexico)
Add favorite
10 thg 11
2025
Santos Laguna
1
Pachuca
0
6.3
3 thg 11
2025
Pachuca
0
Guadalajara
1
6.1
27 thg 10
2025
Toluca
2
Pachuca
2
×2
8.2
Chiều cao
177 cm
75 kg
Tuổi
Age 36
4 thg 11, 1989
Quốc gia
Ecuador
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
64
Kỹ thuật
46
Chiến thuật
53
Phòng ngự
31
Sáng tạo
41
Tấn công
64
/100
Kỹ thuật
46
/100
Chiến thuật
53
/100
Phòng ngự
31
/100
Sáng tạo
41
/100
ST
Điểm mạnh
Sút phạt đền
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1M
?
Cao nhất
: €11M (30 thg 6, 2015)
€15M
€10M
€5M
€0
2013
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 7 2013
Club Sport Emelec
€900K
thg 12 2013
Club Sport Emelec
€1.6M
thg 8 2014
West Ham
€10M
thg 2 2015
West Ham
€10M
thg 6 2015
West Ham
€11M
thg 2 2016
West Ham
€11M
thg 7 2016
West Ham
€10M
thg 2 2017
Everton
€10M
thg 6 2017
Everton
€10M
thg 4 2018
Tigres UANL
€6M
thg 8 2018
Tigres UANL
€4.5M
thg 2 2019
Tigres UANL
€4.5M
thg 8 2019
Tigres UANL
€4.5M
thg 1 2020
Tigres UANL
€3.5M
thg 4 2020
Tigres UANL
€2.8M
thg 6 2020
Tigres UANL
€2.5M
thg 10 2020
Fenerbahçe
€2M
thg 12 2020
Fenerbahçe
€1.8M
thg 3 2021
Fenerbahçe
€2.3M
thg 5 2021
Fenerbahçe
€3M
thg 10 2021
Fenerbahçe
€3.8M
thg 1 2022
Fenerbahçe
€3.5M
thg 3 2022
Fenerbahçe
€2.9M
thg 5 2022
Fenerbahçe
€2.4M
thg 10 2022
Fenerbahçe
€3M
thg 3 2023
Fenerbahçe
€3.8M
thg 6 2023
Fenerbahçe
€3.8M
thg 12 2023
Internacional
€3M
thg 3 2024
Internacional
€2.8M
thg 6 2024
Internacional
€2.5M
thg 12 2024
Internacional
€2M
thg 6 2025
Internacional
€1.7M
thg 12 2025
Pachuca
€1.5M
thg 5 2026
Pachuca
€1M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Pachuca
Age 36
€1M
thg 12 2025
Pachuca
Age 36
€1.5M
thg 6 2025
Internacional
Age 35
€1.7M
thg 12 2024
Internacional
Age 35
€2M
thg 6 2024
Internacional
Age 34
€2.5M
thg 3 2024
Internacional
Age 34
€2.8M
thg 12 2023
Internacional
Age 34
€3M
thg 6 2023
Fenerbahçe
Age 33
€3.8M
thg 3 2023
Fenerbahçe
Age 33
€3.8M
thg 10 2022
Fenerbahçe
Age 32
€3M
thg 5 2022
Fenerbahçe
Age 32
€2.4M
thg 3 2022
Fenerbahçe
Age 32
€2.9M
thg 1 2022
Fenerbahçe
Age 32
€3.5M
thg 10 2021
Fenerbahçe
Age 31
€3.8M
thg 5 2021
Fenerbahçe
Age 31
€3M
thg 3 2021
Fenerbahçe
Age 31
€2.3M
thg 12 2020
Fenerbahçe
Age 31
€1.8M
thg 10 2020
Fenerbahçe
Age 30
€2M
thg 6 2020
Tigres UANL
Age 30
€2.5M
thg 4 2020
Tigres UANL
Age 30
€2.8M
thg 1 2020
Tigres UANL
Age 30
€3.5M
thg 8 2019
Tigres UANL
Age 29
€4.5M
thg 2 2019
Tigres UANL
Age 29
€4.5M
thg 8 2018
Tigres UANL
Age 28
€4.5M
thg 4 2018
Tigres UANL
Age 28
€6M
thg 6 2017
Everton
Age 27
€10M
thg 2 2017
Everton
Age 27
€10M
thg 7 2016
West Ham
Age 26
€10M
thg 2 2016
West Ham
Age 26
€11M
thg 6 2015
West Ham
Age 25
€11M
thg 2 2015
West Ham
Age 25
€10M
thg 8 2014
West Ham
Age 24
€10M
thg 12 2013
Club Sport Emelec
Age 24
€1.6M
thg 7 2013
Club Sport Emelec
Age 23
€900K