Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Enzo Sternal — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Enzo Sternal
(19)
RSCA Futures
France
800 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 19
Giá trị thị trường
800 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 19
28 thg 5, 2007
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
800 N€
Giá trị thị trường
AM
Điểm mạnh
Rê bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €800K
?
Cao nhất
: €1.5M (6 thg 10, 2024)
€1.5M
€1M
€500K
2024
2025
2026
thg 10 2024
Marseille
€1.5M
thg 12 2024
Marseille
€1.5M
thg 4 2025
RSCA Futures
€1.5M
thg 10 2025
RSCA Futures
€1M
thg 12 2025
RSCA Futures
€1M
thg 4 2026
RSCA Futures
€800K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 4 2026
RSCA Futures
Age 18
€800K
thg 12 2025
RSCA Futures
Age 18
€1M
thg 10 2025
RSCA Futures
Age 18
€1M
thg 4 2025
RSCA Futures
Age 17
€1.5M
thg 12 2024
Marseille
Age 17
€1.5M
thg 10 2024
Marseille
Age 17
€1.5M
Statistics filters
Competition
Challenger Pro League (Bỉ)
Ligue 1
European U17 Football Championship
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
7.00
Điểm
5
Trận đấu
5
Số trận đá chính
426
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Tần suất ghi bàn
213 phút
Dứt điểm mỗi trận
2.2
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
7
Dứt điểm ngoài vòng cấm
4
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
1.8 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
28.2 (72%)
Chuyền quyết định mỗi trận
2.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
3
Tạt chính xác mỗi trận
0.8 (22%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.6 (62%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.4
Cắt bóng mỗi trận
0.6
Phá bóng mỗi trận
0.4
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
0.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
2.6
Thắng tranh chấp
5.2 (54%)
Bị mất bóng
8
Mất bóng
97
Thẻ vàng
1