Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Eric Ramírez | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Eric Ramírez
(27)
Carabobo
Venezuela
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 27
Chiều cao
189 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
Tất cả giải đấu
Categoría Primera A (Colombia)
Chance Liga (Séc)
Colombian Copa BetPlay DIMAYOR
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Sudamericana
Copa America
Copa Argentina
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División)
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
International Club Friendly
Nike Liga (Slovakia)
Segunda División (Tây Ban Nha)
Slovak Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División)
Add favorite
8 thg 9
2026
Carabobo
1
Estudiantes Merida
0
8.4
31 thg 8
2026
Carabobo
0
Zamora Barinas
0
4.3
8 thg 6
2026
Carabobo
2
Academia Puerto Cabello
1
7.5
CONMEBOL Copa Sudamericana
Add favorite
28 thg 5
2026
Bragantino
2
Carabobo
0
6.0
22 thg 5
2026
Blooming
0
Carabobo
2
8.0
1 thg 5
2026
Carabobo
2
Blooming
0
6.4
16 thg 4
2026
River Plate
1
Carabobo
0
5.9
10 thg 4
2026
Carabobo
1
Bragantino
0
6.3
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
25 thg 2
2026
Huachipato
1
Carabobo
2
7.5
18 thg 2
2026
Carabobo
1
Huachipato
0
6.9
Chance Liga (Séc)
Add favorite
14 thg 12
2025
Bohemians
0
Karviná
3
5.7
7 thg 12
2025
Jablonec
1
Bohemians
0
6.4
30 thg 11
2025
Bohemians
0
Teplice
1
6.6
22 thg 11
2025
Slavia
3
Bohemians
1
5.9
8 thg 11
2025
Zlín
0
Bohemians
1
6.4
2 thg 11
2025
Bohemians
1
Hradec Králové
2
6.3
18 thg 10
2025
Bohemians
0
Plzeň
1
5.7
4 thg 10
2025
Slovan Liberec
0
Bohemians Prague 1905
0
6.4
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Add favorite
10 thg 5
2025
San Lorenzo
2
Club Atletico Tigre
1
6.4
5 thg 5
2025
Club Atletico Tigre
1
Boca Juniors
1
6.5
23 thg 4
2025
Club Atletico Tigre
0
Belgrano
0
6.8
13 thg 4
2025
Barracas Central
1
Club Atletico Tigre
0
6.2
8 thg 4
2025
Club Atletico Tigre
0
CA Newell's Old Boys
2
6.5
Copa Argentina
Add favorite
23 thg 3
2025
Club Atletico Tigre
3
Berazategui
0
–
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Add favorite
25 thg 2
2025
Club Atletico Tigre
1
Banfield
0
6.4
12 thg 2
2025
Club Atletico Tigre
1
Racing Club
0
6.5
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Add favorite
20 thg 11
2024
Chile
4
Venezuela
2
6.2
Giải hạng Nhất Argentina (Primera División)
Add favorite
12 thg 11
2024
Club Atletico Tigre
0
Defensa Y Justicia
4
6.3
8 thg 11
2024
Velez Sarsfield
1
Club Atletico Tigre
0
6.2
3 thg 11
2024
Club Atletico Tigre
0
Platense
0
6.5
Chiều cao
189 cm
84 kg
Tuổi
Age 27
20 thg 11, 1998
Quốc gia
Venezuela
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
54
Kỹ thuật
43
Chiến thuật
46
Phòng ngự
37
Sáng tạo
43
Tấn công
54
/100
Kỹ thuật
43
/100
Chiến thuật
46
/100
Phòng ngự
37
/100
Sáng tạo
43
/100
ST
Điểm mạnh
Không chiến
Dứt điểm
Cắt bóng
Điểm yếu
Khống chế bóng
Chuyền bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €2M (25 thg 6, 2021)
€2M
€1.5M
€1M
€500K
€0
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 10 2017
Karviná
€150K
thg 12 2017
Karviná
€150K
thg 7 2018
Karviná
€150K
thg 12 2018
Karviná
€150K
thg 6 2019
Senica
€225K
thg 12 2019
Dunajska Streda
€400K
thg 4 2020
Dunajska Streda
€350K
thg 7 2020
Dunajska Streda
€400K
thg 12 2020
Dunajska Streda
€700K
thg 6 2021
Dunajska Streda
€2M
thg 12 2021
Dynamo Kyiv
€1.5M
thg 6 2022
Sporting Gijon
€1M
thg 12 2022
Slovan Bratislava
€900K
thg 6 2023
Dynamo Kyiv
€700K
thg 12 2023
Atletico Nacional Medellin
€850K
thg 6 2024
Atletico Nacional Medellin
€700K
thg 12 2024
Club Atletico Tigre
€600K
thg 4 2025
Club Atletico Tigre
€400K
thg 6 2025
Club Atletico Tigre
€400K
thg 9 2025
Bohemians
€350K
thg 12 2025
Bohemians
€275K
thg 5 2026
Carabobo
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Carabobo
Age 27
€400K
thg 12 2025
Bohemians
Age 27
€275K
thg 9 2025
Bohemians
Age 26
€350K
thg 6 2025
Club Atletico Tigre
Age 26
€400K
thg 4 2025
Club Atletico Tigre
Age 26
€400K
thg 12 2024
Club Atletico Tigre
Age 26
€600K
thg 6 2024
Atletico Nacional Medellin
Age 25
€700K
thg 12 2023
Atletico Nacional Medellin
Age 25
€850K
thg 6 2023
Dynamo Kyiv
Age 24
€700K
thg 12 2022
Slovan Bratislava
Age 24
€900K
thg 6 2022
Sporting Gijon
Age 23
€1M
thg 12 2021
Dynamo Kyiv
Age 23
€1.5M
thg 6 2021
Dunajska Streda
Age 22
€2M
thg 12 2020
Dunajska Streda
Age 22
€700K
thg 7 2020
Dunajska Streda
Age 21
€400K
thg 4 2020
Dunajska Streda
Age 21
€350K
thg 12 2019
Dunajska Streda
Age 21
€400K
thg 6 2019
Senica
Age 20
€225K
thg 12 2018
Karviná
Age 20
€150K
thg 7 2018
Karviná
Age 19
€150K
thg 12 2017
Karviná
Age 19
€150K
thg 10 2017
Karviná
Age 18
€150K