Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ethan Mbappé
(19)
LOSC
France
8 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 19
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
8 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
180 cm
71 kg
Tuổi
Age 19
29 thg 12, 2006
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
8 Tr€
Giá trị thị trường
MC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Điểm yếu
Tranh chấp mặt đất
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €8M
?
Cao nhất
: €9M (14 thg 12, 2025)
€10M
€7.5M
€5M
€2.5M
€0
2023
2024
2025
2026
thg 10 2023
Paris Saint Germain U19
€500K
thg 12 2023
Paris Saint Germain U19
€500K
thg 6 2024
Paris Saint Germain U19
€1.5M
thg 10 2024
LOSC
€2M
thg 12 2024
LOSC
€2M
thg 3 2025
LOSC
€5M
thg 6 2025
LOSC
€5M
thg 12 2025
LOSC
€9M
thg 5 2026
LOSC
€8M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
LOSC
Age 19
€8M
thg 12 2025
LOSC
Age 18
€9M
thg 6 2025
LOSC
Age 18
€5M
thg 3 2025
LOSC
Age 18
€5M
thg 12 2024
LOSC
Age 17
€2M
thg 10 2024
LOSC
Age 17
€2M
thg 6 2024
Paris Saint Germain U19
Age 17
€1.5M
Ethan Mbappé — Thống kê | Rotascore
thg 12 2023
Paris Saint Germain U19
Age 16
€500K
thg 10 2023
Paris Saint Germain U19
Age 16
€500K
Statistics filters
Competition
UEFA Champions League
Ligue 1
Coupe de France
UEFA Europa League
Youth League
International Club Friendly
Season
2026/2027
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
1
Kiến tạo
5.30
Điểm
1
Trận đấu
1
Số trận đá chính
56
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Dứt điểm mỗi trận
1.0
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
2.0 (67%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
13.0 (65%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.0
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.0
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
4.0 (80%)
Mất bóng
11
Thẻ đỏ
1