Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ezdjan Alijoski | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ezdjan Alijoski
(34)
Lugano
North Macedonia
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 34
Chiều cao
173 cm
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
Tất cả giải đấu
AFC Champions League Elite
Championship (Anh)
English Football League Cup
European Championship qualification
FA Cup
Giải VĐQG Ả Rập Xê Út
Giải vô địch châu Âu (EURO)
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Saudi Arabia Kings Cup
Super League (Thụy Sĩ)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Switzerland Cup
Turkish Cup
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
2 thg 8
2026
Grasshopper
1
Lugano
4
7.3
26 thg 7
2026
Lugano
2
Vaduz
1
6.9
UEFA Europa Conference League
Add favorite
23 thg 7
2026
Lugano
1
KF Dukagjini
0
6.5
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
17 thg 5
2026
Lugano
4
Basel 1893
0
×2
8.6
14 thg 5
2026
Sion
2
Lugano
2
6.3
10 thg 5
2026
Lugano
1
St. Gallen
2
6.2
3 thg 5
2026
Lugano
1
Young Boys
0
7.2
25 thg 4
2026
Thun
0
Lugano
1
8.0
11 thg 4
2026
FC Zurich
0
Lugano
1
7.1
4 thg 4
2026
Lugano
1
Thun
0
7.0
1 thg 3
2026
Grasshopper
1
Lugano
0
6.5
22 thg 2
2026
Lugano
2
Lausanne Sports
1
6.2
24 thg 1
2026
Lugano
4
Winterthur
1
6.8
17 thg 1
2026
Luzern
2
Lugano
5
6.2
26 thg 10
2025
Servette
2
Lugano
1
5.7
18 thg 10
2025
Lugano
1
Zurich
0
7.0
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Add favorite
13 thg 10
2025
North Macedonia
1
Kazakhstan
1
7.8
10 thg 10
2025
Belgium
0
North Macedonia
0
6.1
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
5 thg 10
2025
Winterthur
2
Lugano
4
7.6
27 thg 9
2025
Lugano
2
Grasshopper
1
7.2
13 thg 9
2025
St. Gallen
1
Lugano
0
6.3
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Add favorite
7 thg 9
2025
North Macedonia
5
Liechtenstein
0
7.6
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
31 thg 8
2025
Young Boys
3
Lugano
1
5.8
Switzerland Cup
Add favorite
17 thg 8
2025
Cham
3
Lugano
2
–
UEFA Europa Conference League
Add favorite
14 thg 8
2025
Publikum Celje
2
Lugano
4
6.6
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
10 thg 8
2025
Lugano
3
Basel 1893
1
6.4
UEFA Europa Conference League
Add favorite
7 thg 8
2025
Lugano
0
Publikum Celje
5
7.0
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
3 thg 8
2025
Sion
4
Lugano
0
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
31 thg 7
2025
CFR Cluj
0
Lugano
0
6.5
Super League (Thụy Sĩ)
Add favorite
27 thg 7
2025
Lugano
1
Thun
2
6.3
Chiều cao
173 cm
68 kg
Tuổi
Age 34
12 thg 2, 1992
Quốc gia
North Macedonia
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
51
Kỹ thuật
58
Chiến thuật
42
Phòng ngự
52
Sáng tạo
62
Tấn công
51
/100
Kỹ thuật
58
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
52
/100
Sáng tạo
62
/100
DL
ML
Điểm mạnh
Chuyền quyết định
Rê bóng
Tạt bóng
Điểm yếu
Tập trung
Kỷ luật
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €7.5M (29 thg 6, 2022)
€8M
€6M
€4M
€2M
€0
2010
2013
2016
2019
2022
2025
2026
thg 10 2010
Young Boys U21
€50K
thg 6 2013
Young Boys U21
€200K
thg 2 2014
Schaffhausen
€350K
thg 9 2014
Schaffhausen
€350K
thg 12 2014
Schaffhausen
€400K
thg 12 2015
Schaffhausen
€500K
thg 7 2016
Lugano
€500K
thg 10 2016
Lugano
€1M
thg 12 2016
Lugano
€1M
thg 4 2017
Lugano
€2M
thg 7 2017
Lugano
€3M
thg 2 2018
Leeds United
€4M
thg 9 2018
Leeds United
€4M
thg 6 2019
Leeds United
€4.5M
thg 2 2020
Leeds United
€4.5M
thg 4 2020
Leeds United
€3.5M
thg 10 2020
Leeds United
€3.5M
thg 12 2020
Leeds United
€4M
thg 3 2021
Leeds United
€4M
thg 5 2021
Leeds United
€5M
thg 1 2022
Al Ahli
€6.5M
thg 6 2022
Al Ahli
€7.5M
thg 10 2022
Fenerbahçe
€6.5M
thg 3 2023
Fenerbahçe
€4.8M
thg 6 2023
Fenerbahçe
€4M
thg 12 2023
Al Ahli
€3M
thg 6 2024
Al Ahli
€2.2M
thg 10 2024
Al Ahli
€1.7M
thg 3 2025
Al Ahli
€1.5M
thg 5 2025
Al Ahli
€1.2M
thg 10 2025
Lugano
€1M
thg 12 2025
Lugano
€800K
thg 3 2026
Lugano
€600K
thg 6 2026
Lugano
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Lugano
Age 34
€400K
thg 3 2026
Lugano
Age 34
€600K
thg 12 2025
Lugano
Age 33
€800K
thg 10 2025
Lugano
Age 33
€1M
thg 5 2025
Al Ahli
Age 33
€1.2M
thg 3 2025
Al Ahli
Age 33
€1.5M
thg 10 2024
Al Ahli
Age 32
€1.7M
thg 6 2024
Al Ahli
Age 32
€2.2M
thg 12 2023
Al Ahli
Age 31
€3M
thg 6 2023
Fenerbahçe
Age 31
€4M
thg 3 2023
Fenerbahçe
Age 31
€4.8M
thg 10 2022
Fenerbahçe
Age 30
€6.5M
thg 6 2022
Al Ahli
Age 30
€7.5M
thg 1 2022
Al Ahli
Age 29
€6.5M
thg 5 2021
Leeds United
Age 29
€5M
thg 3 2021
Leeds United
Age 29
€4M
thg 12 2020
Leeds United
Age 28
€4M
thg 10 2020
Leeds United
Age 28
€3.5M
thg 4 2020
Leeds United
Age 28
€3.5M
thg 2 2020
Leeds United
Age 28
€4.5M
thg 6 2019
Leeds United
Age 27
€4.5M
thg 9 2018
Leeds United
Age 26
€4M
thg 2 2018
Leeds United
Age 26
€4M
thg 7 2017
Lugano
Age 25
€3M
thg 4 2017
Lugano
Age 25
€2M
thg 12 2016
Lugano
Age 24
€1M
thg 10 2016
Lugano
Age 24
€1M
thg 7 2016
Lugano
Age 24
€500K
thg 12 2015
Schaffhausen
Age 23
€500K
thg 12 2014
Schaffhausen
Age 22
€400K
thg 9 2014
Schaffhausen
Age 22
€350K
thg 2 2014
Schaffhausen
Age 22
€350K
thg 6 2013
Young Boys U21
Age 21
€200K
thg 10 2010
Young Boys U21
Age 18
€50K