Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ferdi Kadıoğlu | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ferdi Kadıoğlu
(26)
Brighton
Turkey
35 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
174 cm
Giá trị thị trường
35 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
Tất cả giải đấu
Eerste Divisie (Hà Lan)
English Football League Cup
European Championship qualification
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
FA Cup
German Audi Cup
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Premier League
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Premier League
Add favorite
5 thg 9
2026
Brighton
1
Leeds United
1
6.6
30 thg 8
2026
Chelsea
4
Brighton
3
6.2
UEFA Europa Conference League
Add favorite
20 thg 8
2026
Tromso IL
0
Brighton
0
6.3
International Club Friendly
Add favorite
15 thg 8
2026
Brighton
1
Bologna
0
6.5
8 thg 8
2026
Brighton
3
Roma
0
7.2
Giải vô địch thế giới
Add favorite
20 thg 6
2026
Turkiye
0
Paraguay
1
7.0
14 thg 6
2026
Australia
2
Turkiye
0
6.9
Premier League
Add favorite
24 thg 5
2026
Brighton
0
Man Utd
3
6.2
17 thg 5
2026
Leeds United
1
Brighton
0
7.2
9 thg 5
2026
Brighton
3
Wolves
0
7.0
2 thg 5
2026
Newcastle
3
Brighton
1
6.2
21 thg 4
2026
Brighton
3
Chelsea
0
8.8
18 thg 4
2026
Spurs
2
Brighton
2
5.9
11 thg 4
2026
Burnley
0
Brighton
2
7.5
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Add favorite
31 thg 3
2026
Kosovo
0
Turkiye
1
6.3
26 thg 3
2026
Turkiye
1
Romania
0
8.2
Premier League
Add favorite
21 thg 3
2026
Brighton
2
Liverpool
1
6.4
14 thg 3
2026
Sunderland
0
Brighton
1
7.4
4 thg 3
2026
Brighton
0
Arsenal
1
5.7
1 thg 3
2026
Brighton
2
Nott'm Forest
1
6.7
21 thg 2
2026
Brentford
0
Brighton
2
6.7
FA Cup
Add favorite
14 thg 2
2026
Liverpool
3
Brighton
0
6.4
Premier League
Add favorite
11 thg 2
2026
Aston Villa
1
Brighton
0
7.2
8 thg 2
2026
Brighton
0
Crystal Palace
1
6.7
31 thg 1
2026
Brighton
1
Everton
1
7.3
24 thg 1
2026
Fulham
2
Brighton
1
6.6
19 thg 1
2026
Brighton
1
Bournemouth
1
7.2
FA Cup
Add favorite
11 thg 1
2026
Man Utd
1
Brighton
2
7.3
Premier League
Add favorite
7 thg 1
2026
Man City
1
Brighton
1
6.2
3 thg 1
2026
Brighton
2
Burnley
0
8.0
Chiều cao
174 cm
64 kg
Tuổi
Age 26
7 thg 10, 1999
Quốc gia
Turkey
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
35 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
44
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
50
Phòng ngự
60
Sáng tạo
53
Tấn công
44
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
50
/100
Phòng ngự
60
/100
Sáng tạo
53
/100
DL
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €35M
?
Cao nhất
: €35M (2 thg 6, 2026)
€40M
€30M
€20M
€10M
€0
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 6 2016
NEC Nijmegen
€50K
thg 10 2016
NEC Nijmegen
€150K
thg 1 2017
NEC Nijmegen
€600K
thg 6 2017
NEC Nijmegen
€1.3M
thg 2 2018
NEC Nijmegen
€1.5M
thg 6 2018
NEC Nijmegen
€1.5M
thg 1 2019
Fenerbahçe
€1.1M
thg 6 2019
Fenerbahçe
€900K
thg 10 2019
Fenerbahçe
€1.5M
thg 1 2020
Fenerbahçe
€2.8M
thg 4 2020
Fenerbahçe
€2.5M
thg 8 2020
Fenerbahçe
€4M
thg 12 2020
Fenerbahçe
€5.5M
thg 3 2021
Fenerbahçe
€4.8M
thg 5 2021
Fenerbahçe
€4.2M
thg 10 2021
Fenerbahçe
€6.5M
thg 1 2022
Fenerbahçe
€8M
thg 3 2022
Fenerbahçe
€9.5M
thg 5 2022
Fenerbahçe
€10.5M
thg 10 2022
Fenerbahçe
€12M
thg 3 2023
Fenerbahçe
€15M
thg 6 2023
Fenerbahçe
€17M
thg 9 2023
Fenerbahçe
€17M
thg 12 2023
Fenerbahçe
€20M
thg 3 2024
Fenerbahçe
€20M
thg 5 2024
Fenerbahçe
€21M
thg 7 2024
Fenerbahçe
€30M
thg 12 2024
Brighton
€30M
thg 5 2025
Brighton
€25M
thg 12 2025
Brighton
€28M
thg 3 2026
Brighton
€30M
thg 6 2026
Brighton
€35M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Brighton
Age 26
€35M
thg 3 2026
Brighton
Age 26
€30M
thg 12 2025
Brighton
Age 26
€28M
thg 5 2025
Brighton
Age 25
€25M
thg 12 2024
Brighton
Age 25
€30M
thg 7 2024
Fenerbahçe
Age 24
€30M
thg 5 2024
Fenerbahçe
Age 24
€21M
thg 3 2024
Fenerbahçe
Age 24
€20M
thg 12 2023
Fenerbahçe
Age 24
€20M
thg 9 2023
Fenerbahçe
Age 23
€17M
thg 6 2023
Fenerbahçe
Age 23
€17M
thg 3 2023
Fenerbahçe
Age 23
€15M
thg 10 2022
Fenerbahçe
Age 23
€12M
thg 5 2022
Fenerbahçe
Age 22
€10.5M
thg 3 2022
Fenerbahçe
Age 22
€9.5M
thg 1 2022
Fenerbahçe
Age 22
€8M
thg 10 2021
Fenerbahçe
Age 22
€6.5M
thg 5 2021
Fenerbahçe
Age 21
€4.2M
thg 3 2021
Fenerbahçe
Age 21
€4.8M
thg 12 2020
Fenerbahçe
Age 21
€5.5M
thg 8 2020
Fenerbahçe
Age 20
€4M
thg 4 2020
Fenerbahçe
Age 20
€2.5M
thg 1 2020
Fenerbahçe
Age 20
€2.8M
thg 10 2019
Fenerbahçe
Age 19
€1.5M
thg 6 2019
Fenerbahçe
Age 19
€900K
thg 1 2019
Fenerbahçe
Age 19
€1.1M
thg 6 2018
NEC Nijmegen
Age 18
€1.5M
thg 2 2018
NEC Nijmegen
Age 18
€1.5M
thg 6 2017
NEC Nijmegen
Age 17
€1.3M
thg 1 2017
NEC Nijmegen
Age 17
€600K
thg 10 2016
NEC Nijmegen
Age 17
€150K
thg 6 2016
NEC Nijmegen
Age 16
€50K