Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Filip Helander | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Filip Helander
(33)
Hacken
Sweden
450 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 33
Chiều cao
192 cm
Giá trị thị trường
450 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
Tất cả giải đấu
Allsvenskan (Thụy Điển)
Coppa Italia
Danish Cup
European Championship qualification
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
International Club Friendly
International Friendly
Scottish Cup
Scottish League Cup
Serie A
Superliga (Đan Mạch)
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Allsvenskan (Thụy Điển)
Add favorite
11 thg 9
2026
Hacken
1
Mjallby AIF
1
7.2
5 thg 9
2026
GAIS
0
Hacken
0
7.2
29 thg 8
2026
Hacken
1
Vasteras
3
6.4
21 thg 8
2026
Sirius
0
Hacken
3
7.8
17 thg 8
2026
Hacken
1
Halmstads
0
7.9
9 thg 8
2026
Hammarby
3
Hacken
0
5.6
1 thg 8
2026
Hacken
1
Kalmar
1
6.4
27 thg 7
2026
Hacken
0
AIK
0
6.7
19 thg 7
2026
Halmstads
0
Hacken
2
7.6
11 thg 7
2026
Orgryte
4
Hacken
3
5.9
6 thg 7
2026
Hacken
2
Djurgardens
4
6.0
25 thg 5
2026
Elfsborg
1
Hacken
1
7.1
17 thg 5
2026
Mjallby AIF
0
Hacken
1
7.6
10 thg 5
2026
Hacken
3
Malmo
2
6.9
2 thg 5
2026
Degerfors
1
Hacken
1
6.9
27 thg 4
2026
Hacken
2
Sirius
2
6.9
22 thg 4
2026
Vasteras
3
Hacken
3
7.2
19 thg 4
2026
Hacken
2
GAIS
1
6.7
11 thg 4
2026
IFK Goteborg
0
Hacken
2
7.1
6 thg 4
2026
Hacken
2
Brommapojkarna
2
6.2
UEFA Europa Conference League
Add favorite
18 thg 12
2025
Slovan Bratislava
1
Hacken
0
6.6
11 thg 12
2025
Hacken
1
AEK Larnaca
1
6.1
27 thg 11
2025
HSK Zrinjski Mostar
2
Hacken
1
7.0
6 thg 11
2025
Hacken
1
Strasbourg
2
7.0
Allsvenskan (Thụy Điển)
Add favorite
1 thg 11
2025
Hacken
1
Malmo
1
6.2
26 thg 10
2025
AIK
2
Hacken
2
7.4
UEFA Europa Conference League
Add favorite
23 thg 10
2025
Hacken
2
Vallecano
2
6.0
Allsvenskan (Thụy Điển)
Add favorite
18 thg 10
2025
Hacken
1
Sirius
1
6.8
5 thg 10
2025
Brommapojkarna
1
Hacken
3
6.4
UEFA Europa Conference League
Add favorite
2 thg 10
2025
Shelbourne
0
Hacken
0
6.5
Age 33
22 thg 4, 1993
Quốc gia
Sweden
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
450 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
36
Kỹ thuật
45
Chiến thuật
56
Phòng ngự
70
Sáng tạo
36
Tấn công
36
/100
Kỹ thuật
45
/100
Chiến thuật
56
/100
Phòng ngự
70
/100
Sáng tạo
36
/100
DC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Không chiến
Đánh đầu
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €450K
?
Cao nhất
: €3.5M (30 thg 5, 2021)
€4M
€3M
€2M
€1M
€0
2012
2015
2018
2021
2024
2026
thg 9 2012
Malmo
€100K
thg 8 2013
Malmo
€500K
thg 6 2014
Malmo
€750K
thg 4 2015
Malmo
€1.3M
thg 6 2015
Malmo
€1.5M
thg 1 2016
Verona
€1.4M
thg 7 2016
Verona
€1.4M
thg 1 2017
Bologna
€1.4M
thg 6 2017
Bologna
€1.5M
thg 12 2017
Bologna
€2M
thg 6 2018
Bologna
€2.5M
thg 12 2018
Bologna
€2.5M
thg 6 2019
Bologna
€2M
thg 2 2020
Rangers
€2M
thg 4 2020
Rangers
€1.6M
thg 7 2020
Rangers
€1.6M
thg 1 2021
Rangers
€2M
thg 5 2021
Rangers
€3.5M
thg 12 2021
Rangers
€3.5M
thg 6 2022
Rangers
€3.5M
thg 12 2022
Rangers
€3M
thg 6 2023
Rangers
€2M
thg 12 2023
Odense
€1.5M
thg 6 2024
Odense
€1M
thg 9 2024
Omonia Nicosia
€800K
thg 12 2024
Omonia Nicosia
€700K
thg 5 2025
Omonia Nicosia
€550K
thg 11 2025
Hacken
€500K
thg 6 2026
Hacken
€450K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Hacken
Age 33
€450K
thg 11 2025
Hacken
Age 32
€500K
thg 5 2025
Omonia Nicosia
Age 32
€550K
thg 12 2024
Omonia Nicosia
Age 31
€700K
thg 9 2024
Omonia Nicosia
Age 31
€800K
thg 6 2024
Odense
Age 31
€1M
thg 12 2023
Odense
Age 30
€1.5M
thg 6 2023
Rangers
Age 30
€2M
thg 12 2022
Rangers
Age 29
€3M
thg 6 2022
Rangers
Age 29
€3.5M
thg 12 2021
Rangers
Age 28
€3.5M
thg 5 2021
Rangers
Age 28
€3.5M
thg 1 2021
Rangers
Age 27
€2M
thg 7 2020
Rangers
Age 27
€1.6M
thg 4 2020
Rangers
Age 26
€1.6M
thg 2 2020
Rangers
Age 26
€2M
thg 6 2019
Bologna
Age 26
€2M
thg 12 2018
Bologna
Age 25
€2.5M
thg 6 2018
Bologna
Age 25
€2.5M
thg 12 2017
Bologna
Age 24
€2M
thg 6 2017
Bologna
Age 24
€1.5M
thg 1 2017
Bologna
Age 23
€1.4M
thg 7 2016
Verona
Age 23
€1.4M
thg 1 2016
Verona
Age 22
€1.4M
thg 6 2015
Malmo
Age 22
€1.5M
thg 4 2015
Malmo
Age 21
€1.3M
thg 6 2014
Malmo
Age 21
€750K
thg 8 2013
Malmo
Age 20
€500K
thg 9 2012
Malmo
Age 19
€100K