Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Fredrik Hammar — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Fredrik Hammar
(25)
Mechelen
Sweden
3 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 25
Chiều cao
176 cm
Giá trị thị trường
3 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
176 cm
71 kg
Tuổi
Age 25
26 thg 2, 2001
Quốc gia
Sweden
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
3 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
48
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
60
Phòng ngự
69
Sáng tạo
48
Tấn công
48
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
60
/100
Phòng ngự
69
/100
Sáng tạo
48
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Không chiến
Tranh chấp mặt đất
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €3M
?
Cao nhất
: €3M (9 thg 12, 2025)
€3M
€2M
€1M
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 7 2021
Akropolis
€150K
thg 12 2021
Akropolis
€125K
thg 12 2022
Hammarby
€150K
thg 6 2023
Hammarby
€250K
thg 9 2023
Hammarby
€800K
thg 12 2023
Hammarby
€1M
thg 6 2024
Hammarby
€1.2M
thg 9 2024
Hammarby
€900K
thg 12 2024
Hammarby
€750K
thg 3 2025
Mechelen
€1.3M
thg 6 2025
Mechelen
€1.5M
thg 9 2025
Mechelen
€2.5M
thg 12 2025
Mechelen
€3M
thg 6 2026
Mechelen
€3M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Mechelen
Age 25
€3M
thg 12 2025
Mechelen
Age 24
€3M
thg 9 2025
Mechelen
Age 24
€2.5M
thg 6 2025
Mechelen
Age 24
€1.5M
thg 3 2025
Mechelen
Age 24
€1.3M
thg 12 2024
Hammarby
Age 23
€750K
thg 9 2024
Hammarby
Age 23
€900K
thg 6 2024
Hammarby
Age 23
€1.2M
thg 12 2023
Hammarby
Age 22
€1M
thg 9 2023
Hammarby
Age 22
€800K
thg 6 2023
Hammarby
Age 22
€250K
thg 12 2022
Hammarby
Age 21
€150K
thg 12 2021
Akropolis
Age 20
€125K
thg 7 2021
Akropolis
Age 20
€150K
Statistics filters
Competition
Giải VĐQG Bỉ (Pro League)
Belgian Cup
Allsvenskan (Thụy Điển)
Sweden Cup
UEFA Europa Conference League
FA Cup
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.20
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
495
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
25.3 (76%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.3
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.2 (35%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
4.3
Cắt bóng mỗi trận
1.5
Phá bóng mỗi trận
1.7
Phạm lỗi mỗi trận
2.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.5
Thắng tranh chấp
8.0 (48%)
Bị mất bóng
5
Mất bóng
66
Thẻ vàng
3