Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gerson | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Gerson
(29)
Cruzeiro
Brazil
18 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 29
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
18 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2016
2015-2016
2015
2014-2015
Tất cả giải đấu
Brazilian Cup
Campeonato Carioca (Brazil)
Campeonato Mineiro (Brazil)
Club Giải vô địch thế giới
Club Giải vô địch thế giới(old)
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Recopa Sudamericana
Coppa Italia
Coupe de France
Giải VĐQG Nga (Premier League)
International Club Friendly
Ligue 1
Russian Cup
Serie A
Serie A (Brazil)
Supercopa do Brasil
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Serie A (Brazil)
Add favorite
6 thg 9
2026
Cruzeiro
3
Athletico Paranaense
1
7.2
Brazilian Cup
Add favorite
2 thg 9
2026
Atlético Mineiro
2
Cruzeiro
1
5.9
26 thg 8
2026
Cruzeiro
1
Atlético Mineiro
1
6.5
Serie A (Brazil)
Add favorite
23 thg 8
2026
Cruzeiro
2
Flamengo
1
7.0
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
20 thg 8
2026
Flamengo
2
Cruzeiro
1
6.6
Serie A (Brazil)
Add favorite
17 thg 8
2026
Corinthians
1
Cruzeiro
2
7.0
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
13 thg 8
2026
Cruzeiro
1
Flamengo
1
6.8
Brazilian Cup
Add favorite
6 thg 8
2026
Cruzeiro
2
Chapecoense
0
7.2
3 thg 8
2026
Chapecoense
0
Cruzeiro
0
7.2
Serie A (Brazil)
Add favorite
31 thg 7
2026
Coritiba SAF
0
Cruzeiro
1
7.7
23 thg 7
2026
Internacional
1
Cruzeiro
2
6.8
1 thg 6
2026
Cruzeiro
1
Fluminense
1
7.0
24 thg 5
2026
Cruzeiro
2
Chapecoense
1
6.8
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
20 thg 5
2026
Boca Juniors
1
Cruzeiro
1
6.3
Serie A (Brazil)
Add favorite
17 thg 5
2026
Palmeiras
1
Cruzeiro
1
6.4
Brazilian Cup
Add favorite
13 thg 5
2026
Cruzeiro
1
Goiás - GO
0
6.7
Serie A (Brazil)
Add favorite
10 thg 5
2026
Bahia
1
Cruzeiro
2
6.7
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
7 thg 5
2026
Univ Catolica
0
Cruzeiro
0
6.7
Serie A (Brazil)
Add favorite
3 thg 5
2026
Cruzeiro
1
Atlético Mineiro
3
6.5
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
29 thg 4
2026
Cruzeiro
1
Boca Juniors
0
7.2
Serie A (Brazil)
Add favorite
26 thg 4
2026
Remo
0
Cruzeiro
1
6.7
19 thg 4
2026
Cruzeiro
2
Grêmio
0
7.7
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
16 thg 4
2026
Cruzeiro
1
Univ Catolica
2
7.0
Serie A (Brazil)
Add favorite
13 thg 4
2026
Cruzeiro
2
Bragantino
1
6.8
CONMEBOL Copa Libertadores
Add favorite
8 thg 4
2026
Barcelona
0
Cruzeiro
1
6.6
Serie A (Brazil)
Add favorite
5 thg 4
2026
São Paulo
4
Cruzeiro
1
6.4
2 thg 4
2026
Cruzeiro
3
Vitória
0
7.2
22 thg 3
2026
Cruzeiro
0
Santos
0
6.8
16 thg 3
2026
Cruzeiro
3
Vasco da Gama Saf
3
7.0
12 thg 3
2026
Flamengo
2
Cruzeiro
0
6.8
Chiều cao
184 cm
66 kg
Tuổi
Age 29
20 thg 5, 1997
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
18 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
56
Kỹ thuật
58
Chiến thuật
53
Phòng ngự
52
Sáng tạo
58
Tấn công
56
/100
Kỹ thuật
58
/100
Chiến thuật
53
/100
Phòng ngự
52
/100
Sáng tạo
58
/100
MC
DM
RW
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Triển khai bóng
Khống chế bóng
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €18M
?
Cao nhất
: €25M (27 thg 3, 2025)
€30M
€20M
€10M
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 5 2015
Fluminense
€6M
thg 1 2016
Fluminense
€10M
thg 5 2016
Fluminense
€10M
thg 1 2017
Roma
€10M
thg 3 2017
Roma
€9M
thg 6 2017
Roma
€8M
thg 12 2017
Roma
€10M
thg 6 2018
Roma
€10M
thg 12 2018
Fiorentina
€13M
thg 2 2019
Fiorentina
€15M
thg 6 2019
Fiorentina
€13M
thg 11 2019
Flamengo
€14M
thg 4 2020
Flamengo
€11M
thg 9 2020
Flamengo
€14M
thg 2 2021
Flamengo
€14M
thg 5 2021
Flamengo
€20M
thg 12 2021
Marseille
€18M
thg 5 2022
Marseille
€22M
thg 11 2022
Marseille
€18M
thg 4 2023
Flamengo
€16M
thg 7 2023
Flamengo
€15M
thg 12 2023
Flamengo
€15M
thg 3 2024
Flamengo
€15M
thg 6 2024
Flamengo
€14M
thg 12 2024
Flamengo
€20M
thg 3 2025
Flamengo
€25M
thg 6 2025
Flamengo
€25M
thg 9 2025
Zenit StPetersburg
€22M
thg 12 2025
Zenit StPetersburg
€18M
thg 3 2026
Cruzeiro
€20M
thg 5 2026
Cruzeiro
€18M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Cruzeiro
Age 29
€18M
thg 3 2026
Cruzeiro
Age 28
€20M
thg 12 2025
Zenit StPetersburg
Age 28
€18M
thg 9 2025
Zenit StPetersburg
Age 28
€22M
thg 6 2025
Flamengo
Age 28
€25M
thg 3 2025
Flamengo
Age 27
€25M
thg 12 2024
Flamengo
Age 27
€20M
thg 6 2024
Flamengo
Age 27
€14M
thg 3 2024
Flamengo
Age 26
€15M
thg 12 2023
Flamengo
Age 26
€15M
thg 7 2023
Flamengo
Age 26
€15M
thg 4 2023
Flamengo
Age 25
€16M
thg 11 2022
Marseille
Age 25
€18M
thg 5 2022
Marseille
Age 25
€22M
thg 12 2021
Marseille
Age 24
€18M
thg 5 2021
Flamengo
Age 24
€20M
thg 2 2021
Flamengo
Age 23
€14M
thg 9 2020
Flamengo
Age 23
€14M
thg 4 2020
Flamengo
Age 22
€11M
thg 11 2019
Flamengo
Age 22
€14M
thg 6 2019
Fiorentina
Age 22
€13M
thg 2 2019
Fiorentina
Age 21
€15M
thg 12 2018
Fiorentina
Age 21
€13M
thg 6 2018
Roma
Age 21
€10M
thg 12 2017
Roma
Age 20
€10M
thg 6 2017
Roma
Age 20
€8M
thg 3 2017
Roma
Age 19
€9M
thg 1 2017
Roma
Age 19
€10M
thg 5 2016
Fluminense
Age 19
€10M
thg 1 2016
Fluminense
Age 18
€10M
thg 5 2015
Fluminense
Age 18
€6M