Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gustavo | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Gustavo
(32)
Henan
Brazil
650 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 32
Chiều cao
186 cm
Giá trị thị trường
650 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2023
2022-2023
2022
2021-2022
2021
2020-2021
2020
2019-2020
2019
2018-2019
2018
2017
2016-2017
2016
2015-2016
2014-2015
Tất cả giải đấu
AFC Champions League
AFC Champions League Elite
Brazilian Campeonato Paulista A1
Brazilian Cup
Campeonato Gaúcho (Brazil)
Chinese FA Cup
Chinese Super Cup
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL Copa Sudamericana
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
International Club Friendly
K League 1 (Hàn Quốc)
Korean Cup
Serie A (Brazil)
Serie B (Brazil)
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc
Add favorite
12 thg 9
2026
Wuhan Three Towns
1
Henan
1
8.0
6 thg 9
2026
Henan
0
Chengdu Rongcheng
0
7.0
29 thg 8
2026
Henan
1
Chongqing Tonglianglong
1
7.5
23 thg 8
2026
Liaoning Tieren
4
Henan
4
×3
9.4
15 thg 8
2026
Shanghai Shenhua
4
Henan
1
6.3
9 thg 8
2026
Henan
0
Qingdao West Coast
0
6.3
31 thg 7
2026
Henan
1
Dalian Yingbo
1
7.8
26 thg 7
2026
Shandong Taishan
1
Henan
2
6.5
Chinese FA Cup
Add favorite
21 thg 7
2026
Henan
1
Dalian Yingbo
1
6.8
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc
Add favorite
17 thg 7
2026
Henan
5
Qingdao Hainiu
1
×2
9.1
3 thg 7
2026
Yunnan Yukun
2
Henan
1
6.2
27 thg 6
2026
Henan
1
Shanghai Port
2
6.7
30 thg 5
2026
Henan
0
Zhejiang
2
6.4
23 thg 5
2026
Beijing Guoan
1
Henan
2
8.0
19 thg 5
2026
Tianjin Jinmen Tiger
1
Henan
2
8.1
15 thg 5
2026
Henan
1
Shenzhen Peng City
0
6.8
9 thg 5
2026
Chengdu Rongcheng
3
Henan
0
6.5
5 thg 5
2026
Chongqing Tonglianglong
1
Henan
1
6.8
1 thg 5
2026
Henan
4
Liaoning Tieren
0
×2
8.8
26 thg 4
2026
Henan
0
Shanghai Shenhua
3
6.5
22 thg 4
2026
Qingdao West Coast
0
Henan
0
6.6
11 thg 4
2026
Henan
0
Shandong Taishan
1
6.6
4 thg 4
2026
Qingdao Hainiu
1
Henan
0
6.7
21 thg 3
2026
Henan
1
Wuhan Three Towns
1
8.2
15 thg 3
2026
Henan FC
2
Yunnan Yukun
1
7.5
7 thg 3
2026
Shanghai Port
1
Henan
2
6.5
AFC Champions League Elite
Add favorite
30 thg 9
2025
Sanfrecce Hiroshima
1
Shanghai Port
1
6.3
17 thg 9
2025
Shanghai Port
0
Vissel Kobe
3
6.7
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc
Add favorite
30 thg 6
2025
Shenzhen Peng City
1
Shanghai Port
2
6.3
26 thg 6
2025
Shanghai Port
3
Dalian Yingbo
0
7.8
Chiều cao
186 cm
78 kg
Tuổi
Age 32
29 thg 3, 1994
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
650 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
66
Kỹ thuật
46
Chiến thuật
51
Phòng ngự
30
Sáng tạo
49
Tấn công
66
/100
Kỹ thuật
46
/100
Chiến thuật
51
/100
Phòng ngự
30
/100
Sáng tạo
49
/100
ST
Điểm mạnh
Chọn vị trí
Phân phối bóng
Pressing cao
Điểm yếu
Khống chế bóng
Chuyền bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €650K
?
Cao nhất
: €1.5M (20 thg 12, 2020)
€1.5M
€1M
€500K
2016
2018
2020
2022
2024
2026
thg 5 2016
Criciuma
€550K
thg 7 2016
Criciuma
€750K
thg 11 2016
Corinthians
€750K
thg 12 2017
Corinthians
€600K
thg 2 2019
Corinthians
€800K
thg 5 2019
Corinthians
€1.3M
thg 11 2019
Corinthians
€1.1M
thg 4 2020
Internacional
€900K
thg 7 2020
Jeonbuk Hyundai Motors
€1.2M
thg 12 2020
Jeonbuk Hyundai Motors
€1.5M
thg 6 2021
Jeonbuk Hyundai Motors
€1.5M
thg 12 2021
Jeonbuk Hyundai Motors
€1.5M
thg 6 2022
Jeonbuk Hyundai Motors
€1.4M
thg 12 2022
Jeonbuk Hyundai Motors
€1.2M
thg 6 2023
Jeonbuk Hyundai Motors
€900K
thg 12 2023
Jeonbuk Hyundai Motors
€600K
thg 6 2024
Shanghai Port
€850K
thg 12 2024
Shanghai Port
€1M
thg 6 2025
Shanghai Port
€1M
thg 12 2025
Shanghai Port
€700K
thg 6 2026
Henan
€650K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Henan
Age 32
€650K
thg 12 2025
Shanghai Port
Age 31
€700K
thg 6 2025
Shanghai Port
Age 31
€1M
thg 12 2024
Shanghai Port
Age 30
€1M
thg 6 2024
Shanghai Port
Age 30
€850K
thg 12 2023
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 29
€600K
thg 6 2023
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 29
€900K
thg 12 2022
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 28
€1.2M
thg 6 2022
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 28
€1.4M
thg 12 2021
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 27
€1.5M
thg 6 2021
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 27
€1.5M
thg 12 2020
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 26
€1.5M
thg 7 2020
Jeonbuk Hyundai Motors
Age 26
€1.2M
thg 4 2020
Internacional
Age 26
€900K
thg 11 2019
Corinthians
Age 25
€1.1M
thg 5 2019
Corinthians
Age 25
€1.3M
thg 2 2019
Corinthians
Age 24
€800K
thg 12 2017
Corinthians
Age 23
€600K
thg 11 2016
Corinthians
Age 22
€750K
thg 7 2016
Criciuma
Age 22
€750K
thg 5 2016
Criciuma
Age 22
€550K