Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Hamza Igamane | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Hamza Igamane
(23)
LOSC
Morocco
18 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 23
Chiều cao
181 cm
Giá trị thị trường
18 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Tất cả giải đấu
Botola Pro (Maroc)
CAF African Olympic (Preliminaries)
CAF Champions League
CAF Confederation Cup
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Ligue 1
Scottish Cup
Scottish League Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Add favorite
18 thg 1
2026
Senegal
0
Morocco
0
6.5
14 thg 1
2026
Nigeria
0
Morocco
0
6.7
9 thg 1
2026
Cameroon
0
Morocco
2
6.5
Ligue 1
Add favorite
5 thg 12
2025
LOSC
1
Marseille
0
6.4
30 thg 11
2025
Havre
0
LOSC
1
8.0
UEFA Europa League
Add favorite
27 thg 11
2025
LOSC
4
Dinamo Zagreb
0
8.7
Ligue 1
Add favorite
23 thg 11
2025
LOSC
4
Paris FC
2
6.5
9 thg 11
2025
Strasbourg
2
LOSC
0
6.2
UEFA Europa League
Add favorite
6 thg 11
2025
Crvena Zvezda
1
LOSC
0
6.1
Ligue 1
Add favorite
2 thg 11
2025
LOSC
1
Angers
0
6.7
29 thg 10
2025
Nice
2
LOSC
0
6.6
26 thg 10
2025
LOSC
6
Metz
1
7.8
UEFA Europa League
Add favorite
23 thg 10
2025
LOSC
3
PAOK Saloniki
4
×2
8.4
Ligue 1
Add favorite
19 thg 10
2025
Nantes
0
LOSC
2
7.8
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Add favorite
14 thg 10
2025
Morocco
1
Republic of the Congo
0
6.2
Ligue 1
Add favorite
5 thg 10
2025
LOSC
1
PSG
1
6.6
UEFA Europa League
Add favorite
2 thg 10
2025
AS Roma
0
LOSC
1
6.6
Ligue 1
Add favorite
28 thg 9
2025
LOSC
0
OL
1
6.2
UEFA Europa League
Add favorite
25 thg 9
2025
LOSC
2
Brann
1
8.0
Ligue 1
Add favorite
20 thg 9
2025
Lens
3
LOSC
0
6.4
14 thg 9
2025
LOSC
2
Toulouse
1
6.4
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Add favorite
8 thg 9
2025
Zambia
0
Morocco
2
8.0
5 thg 9
2025
Morocco
5
Niger
0
7.7
Ligue 1
Add favorite
30 thg 8
2025
Lorient
1
LOSC
7
×2
8.9
UEFA Champions League
Add favorite
19 thg 8
2025
Rangers
1
Club Brugge
3
6.1
Scottish League Cup
Add favorite
16 thg 8
2025
Rangers
4
Alloa Athletic
2
6.6
UEFA Champions League
Add favorite
22 thg 7
2025
Rangers
2
Panathinaikos
0
6.2
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Add favorite
14 thg 5
2025
Rangers F.C.
3
Dundee United
1
6.9
11 thg 5
2025
Rangers
4
Aberdeen
0
7.8
4 thg 5
2025
Rangers
1
Celtic
1
6.8
Chiều cao
181 cm
76 kg
Tuổi
Age 23
2 thg 11, 2002
Quốc gia
Morocco
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
18 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
76
Kỹ thuật
63
Chiến thuật
56
Phòng ngự
31
Sáng tạo
57
Tấn công
76
/100
Kỹ thuật
63
/100
Chiến thuật
56
/100
Phòng ngự
31
/100
Sáng tạo
57
/100
ST
Điểm mạnh
Dứt điểm
Rê bóng
Xuất sắc
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €18M
?
Cao nhất
: €18M (14 thg 12, 2025)
€20M
€15M
€10M
€5M
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 7 2021
FAR Rabat
€25K
thg 11 2021
FAR Rabat
€25K
thg 7 2022
FAR Rabat
€25K
thg 11 2022
FAR Rabat
€50K
thg 2 2023
FAR Rabat
€125K
thg 4 2023
FAR Rabat
€325K
thg 7 2023
FAR Rabat
€400K
thg 1 2024
FAR Rabat
€450K
thg 6 2024
FAR Rabat
€1M
thg 10 2024
Rangers
€1.8M
thg 12 2024
Rangers
€2.5M
thg 3 2025
Rangers
€4M
thg 6 2025
Rangers
€7M
thg 10 2025
LOSC
€12M
thg 12 2025
LOSC
€18M
thg 5 2026
LOSC
€18M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
LOSC
Age 23
€18M
thg 12 2025
LOSC
Age 23
€18M
thg 10 2025
LOSC
Age 22
€12M
thg 6 2025
Rangers
Age 22
€7M
thg 3 2025
Rangers
Age 22
€4M
thg 12 2024
Rangers
Age 22
€2.5M
thg 10 2024
Rangers
Age 21
€1.8M
thg 6 2024
FAR Rabat
Age 21
€1M
thg 1 2024
FAR Rabat
Age 21
€450K
thg 7 2023
FAR Rabat
Age 20
€400K
thg 4 2023
FAR Rabat
Age 20
€325K
thg 2 2023
FAR Rabat
Age 20
€125K
thg 11 2022
FAR Rabat
Age 20
€50K
thg 7 2022
FAR Rabat
Age 19
€25K
thg 11 2021
FAR Rabat
Age 19
€25K
thg 7 2021
FAR Rabat
Age 18
€25K