Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Igor — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Igor
(28)
Cuiaba
Brazil
300 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 28
Chiều cao
185 cm
Giá trị thị trường
300 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
185 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 28
20 thg 4, 1998
Quốc gia
Brazil
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
300 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
40
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
38
Phòng ngự
52
Sáng tạo
44
Tấn công
40
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
38
/100
Phòng ngự
52
/100
Sáng tạo
44
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €200K
?
Cao nhất
: €300K (11 thg 8, 2021)
€300K
€200K
€100K
2021
2022
2023
2024
2025
thg 8 2021
Coritiba SAF
€300K
thg 12 2021
Ceara
€300K
thg 8 2022
CSA Maceio
€300K
thg 7 2023
Avaí
€300K
thg 11 2023
Avaí
€300K
thg 4 2024
Ponte Preta
€300K
thg 11 2024
Ponte Preta
€300K
thg 6 2025
Vila Nova
€200K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2025
Vila Nova
Age 27
€200K
thg 11 2024
Ponte Preta
Age 26
€300K
thg 4 2024
Ponte Preta
Age 25
€300K
thg 11 2023
Avaí
Age 25
€300K
thg 7 2023
Avaí
Age 25
€300K
thg 8 2022
CSA Maceio
Age 24
€300K
thg 12 2021
Ceara
Age 23
€300K
thg 8 2021
Coritiba SAF
Age 23
€300K
Statistics filters
Competition
Serie B (Brazil)
Super League (Indonesia)
Brazilian Campeonato Paulista A1
Serie A (Brazil)
Brazilian Cup
Season
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.40
Điểm
8
Trận đấu
7
Số trận đá chính
617
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.4
Dứt điểm trong vòng cấm
6
Dứt điểm ngoài vòng cấm
5
Trúng khung gỗ
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.4 (27%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
21.1 (72%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.3
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
1.6 (23%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.9 (33%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.6
Cắt bóng mỗi trận
0.9
Phá bóng mỗi trận
2.0
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
1.9
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.3
Thắng tranh chấp
3.9 (42%)
Bị mất bóng
4
Mất bóng
153
Thẻ vàng
1