Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ionuț Cercel — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ionuț Cercel
(19)
Farul Constanta
Romania
450 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 19
Giá trị thị trường
450 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Tuổi
Age 19
14 thg 11, 2006
Quốc gia
Romania
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
450 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
36
Kỹ thuật
43
Chiến thuật
40
Phòng ngự
57
Sáng tạo
42
Tấn công
36
/100
Kỹ thuật
43
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
57
/100
Sáng tạo
42
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €450K
?
Cao nhất
: €500K (9 thg 6, 2025)
€600K
€400K
€200K
2024
2025
2026
thg 12 2024
Farul Constanta
€200K
thg 3 2025
FCSB
€350K
thg 6 2025
FCSB
€500K
thg 12 2025
FCSB
€500K
thg 6 2026
FCSB
€450K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
FCSB
Age 19
€450K
thg 12 2025
FCSB
Age 19
€500K
thg 6 2025
FCSB
Age 18
€500K
thg 3 2025
FCSB
Age 18
€350K
thg 12 2024
Farul Constanta
Age 18
€200K
Statistics filters
Competition
SuperLiga (Romania)
Romanian Super Cup
European U19 Football Championship
Romanian Cup
European U17 Football Championship
Season
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
10
Trận đấu
8
Số trận đá chính
650
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Rê bóng thành công mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
31.0 (89%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.3
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (14%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
1.5 (68%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.9
Cắt bóng mỗi trận
0.7
Phá bóng mỗi trận
2.4
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
1.4
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.2
Thắng tranh chấp
2.9 (49%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
60
Thẻ vàng
1