Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ivan Lytvynenko | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Ivan Lytvynenko
(25)
Zalgiris Vilnius
Ukraine
900 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 25
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
900 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
Tất cả giải đấu
Erovnuli Liga (Georgia)
Georgia Super Cup
Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha)
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
UEFA Europa Conference League
Ukrainian Cup
UEFA Europa Conference League
Add favorite
13 thg 8
2026
Hajduk Split
4
Zalgiris Vilnius
0
5.8
6 thg 8
2026
Zalgiris Vilnius
2
Hajduk Split
5
6.1
30 thg 7
2026
Zalgiris Vilnius
7
Dinamo Tbilisi
2
5.7
23 thg 7
2026
Dinamo Tbilisi
3
Zalgiris Vilnius
0
5.9
16 thg 7
2026
Zalgiris Vilnius
2
Petrovac
1
–
9 thg 7
2026
Petrovac
1
Zalgiris Vilnius
3
6.2
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
16 thg 5
2026
Kharkiv
1
Epitsentr Dunayivtsi
1
6.3
18 thg 4
2026
Metalist 1925 Kharkiv
1
Kudrivka
0
–
11 thg 4
2026
Metalist 1925 Kharkiv
1
Dynamo Kyiv
0
–
4 thg 4
2026
Kolos Kovalivka
0
Metalist 1925 Kharkiv
0
–
19 thg 3
2026
Metalist 1925 Kharkiv
2
SC Poltava
0
–
15 thg 3
2026
Shakhtar Donetsk
1
Kharkiv
0
6.3
28 thg 2
2026
Kharkiv
1
Oleksandria
0
6.8
21 thg 2
2026
Metalist 1925 Kharkiv
0
Kryvbas
0
–
30 thg 11
2025
FK Epitsentr Dunayivtsi
0
Metalist 1925 Kharkiv
0
–
22 thg 11
2025
FC Karpaty Lviv
1
Metalist 1925 Kharkiv
2
–
8 thg 11
2025
Metalist 1925 Kharkiv
1
Zorya
3
–
3 thg 11
2025
Polissya Zhytomyr
0
Metalist 1925 Kharkiv
0
–
25 thg 10
2025
Metalist 1925 Kharkiv
0
LNZ Cherkasy
1
–
20 thg 10
2025
Kudrivka
1
Metalist 1925 Kharkiv
1
–
5 thg 10
2025
Dynamo Kyiv
1
Metalist 1925 Kharkiv
1
–
28 thg 9
2025
Kharkiv
1
Kolos Kovalivka
0
6.5
21 thg 9
2025
Poltava
0
Kharkiv
2
7.9
13 thg 9
2025
Kharkiv
1
Shakhtar Donetsk
1
5.8
30 thg 8
2025
Metalist 1925 Kharkiv
2
Rukh Vynnyky
0
–
16 thg 8
2025
FK Oleksandria
1
Metalist 1925 Kharkiv
4
–
Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha)
Add favorite
1 thg 6
2025
Metalist 1925 Kharkiv
1
FC Livyi Bereh
0
–
29 thg 5
2025
FC Livyi Bereh
0
Metalist 1925 Kharkiv
1
–
Erovnuli Liga (Georgia)
Add favorite
11 thg 3
2024
Dila Gori
1
FC Telavi
0
–
7 thg 3
2024
FC Samgurali Tskhaltubo
0
Dila Gori
1
–
Chiều cao
184 cm
72 kg
Tuổi
Age 25
10 thg 4, 2001
Quốc gia
Ukraine
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
900 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
51
Kỹ thuật
56
Chiến thuật
42
Phòng ngự
41
Sáng tạo
52
Tấn công
51
/100
Kỹ thuật
56
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
41
/100
Sáng tạo
52
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tranh chấp mặt đất
Tham gia phòng ngự
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €900K
?
Cao nhất
: €900K (1 thg 6, 2026)
€1M
€750K
€500K
€250K
€0
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2021
Vpk Agro Magdalinovka
€75K
thg 5 2022
Rukh Vynnyky
€75K
thg 12 2022
Chornomorets Odesa
€50K
thg 5 2023
Dinamo Batumi
€150K
thg 8 2023
Dinamo Batumi
€200K
thg 12 2023
Dinamo Batumi
€150K
thg 5 2024
Dila Gori
€225K
thg 9 2024
Kharkiv
€250K
thg 12 2024
Kharkiv
€250K
thg 6 2025
Kharkiv
€250K
thg 12 2025
Kharkiv
€700K
thg 6 2026
Kharkiv
€900K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Kharkiv
Age 25
€900K
thg 12 2025
Kharkiv
Age 24
€700K
thg 6 2025
Kharkiv
Age 24
€250K
thg 12 2024
Kharkiv
Age 23
€250K
thg 9 2024
Kharkiv
Age 23
€250K
thg 5 2024
Dila Gori
Age 23
€225K
thg 12 2023
Dinamo Batumi
Age 22
€150K
thg 8 2023
Dinamo Batumi
Age 22
€200K
thg 5 2023
Dinamo Batumi
Age 22
€150K
thg 12 2022
Chornomorets Odesa
Age 21
€50K
thg 5 2022
Rukh Vynnyky
Age 21
€75K
thg 12 2021
Vpk Agro Magdalinovka
Age 20
€75K