Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Iván Román — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Iván Román
(20)
Colo Colo
Chile
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
184 cm
75 kg
Tuổi
Age 20
12 thg 7, 2006
Quốc gia
Chile
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
36
Kỹ thuật
45
Chiến thuật
51
Phòng ngự
68
Sáng tạo
36
Tấn công
36
/100
Kỹ thuật
45
/100
Chiến thuật
51
/100
Phòng ngự
68
/100
Sáng tạo
36
/100
DC
Điểm mạnh
Không chiến
Chuyền bóng
Phá bóng
Điểm yếu
Chuyền quyết định
Dứt điểm
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.5M
?
Cao nhất
: €1.5M (18 thg 9, 2024)
€1.5M
€1M
€500K
2024
2025
2026
thg 3 2024
Palestino
€600K
thg 6 2024
Palestino
€1M
thg 9 2024
Palestino
€1.5M
thg 11 2024
Palestino
€1.5M
thg 6 2025
Atlético Mineiro
€1.5M
thg 12 2025
Atlético Mineiro
€1.5M
thg 5 2026
Atlético Mineiro
€1.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Atlético Mineiro
Age 19
€1.5M
thg 12 2025
Atlético Mineiro
Age 19
€1.5M
thg 6 2025
Atlético Mineiro
Age 18
€1.5M
thg 11 2024
Palestino
Age 18
€1.5M
thg 9 2024
Palestino
Age 18
€1.5M
thg 6 2024
Palestino
Age 17
€1M
thg 3 2024
Palestino
Age 17
€600K
Statistics filters
Competition
Liga de Primera (Chile)
Chilean Cup
International Friendly
Serie A (Brazil)
Brazilian Cup
CONMEBOL Copa Sudamericana
Campeonato Mineiro (Brazil)
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
CONMEBOL U20 Sudamericano
CONMEBOL Copa Libertadores
CONMEBOL U17 Championship
Season
2026
2025
2024
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
4
Trận đấu
1
Số trận đá chính
148
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
2
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Rê bóng thành công mỗi trận
0.5 (100%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
19.8 (85%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.5 (40%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.5
Cắt bóng mỗi trận
0.8
Phá bóng mỗi trận
3.3
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
0.3
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
3.5 (52%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
18