Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jack Earing — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jack Earing
(27)
Barrow
England
100 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 27
Giá trị thị trường
100 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
100 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
48
Kỹ thuật
45
Chiến thuật
41
Phòng ngự
48
Sáng tạo
45
Tấn công
48
/100
Kỹ thuật
45
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
48
/100
Sáng tạo
45
/100
MC
DM
Điểm mạnh
Ổn định
Tham gia phòng ngự
Bóng chết
Điểm yếu
Chuyền bóng
Tắc bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €100K
?
Cao nhất
: €125K (29 thg 12, 2024)
€150K
€100K
€50K
2023
2024
2025
2026
thg 4 2023
Walsall
€100K
thg 6 2023
Walsall
€100K
thg 12 2023
Walsall
€100K
thg 6 2024
Walsall
€100K
thg 12 2024
Walsall
€125K
thg 6 2025
Walsall
€100K
thg 11 2025
Barrow
€100K
thg 5 2026
Barrow
€100K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Barrow
Age 27
€100K
thg 11 2025
Barrow
Age 26
€100K
thg 6 2025
Walsall
Age 26
€100K
thg 12 2024
Walsall
Age 25
€125K
thg 6 2024
Walsall
Age 25
€100K
thg 12 2023
Walsall
Age 24
€100K
thg 6 2023
Walsall
Age 24
€100K
thg 4 2023
Walsall
Age 24
€100K
Statistics filters
Competition
League Two (Anh)
FA Cup
English Football League Cup
English Football League Trophy
National League (Anh)
Championship (Anh)
Season
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
Season summary
1
Bàn thắng
2
Kiến tạo
6.40
Điểm
30
Trận đấu
23
Số trận đá chính
1722
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Tần suất ghi bàn
1722 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.7
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.2
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
3
Trúng khung gỗ
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.4 (45%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
14.2 (76%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.6
Tạt chính xác mỗi trận
0.2 (18%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.7 (43%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.9
Cắt bóng mỗi trận
0.5
Phá bóng mỗi trận
1.1
Dứt điểm bị chặn
7
Phạm lỗi mỗi trận
0.4
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
3.4 (53%)
Bị mất bóng
18
Mất bóng
233