Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jack Tucker — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jack Tucker
(26)
Colchester United
England
275 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
192 cm
Giá trị thị trường
275 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
192 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 26
13 thg 11, 1999
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
275 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
35
Kỹ thuật
39
Chiến thuật
48
Phòng ngự
69
Sáng tạo
36
Tấn công
35
/100
Kỹ thuật
39
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
69
/100
Sáng tạo
36
/100
DC
Điểm mạnh
Tranh chấp mặt đất
Điểm yếu
Chuyền bóng
Chuyền dài
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €275K
?
Cao nhất
: €450K (28 thg 7, 2022)
€600K
€400K
€200K
2022
2023
2024
thg 7 2022
Milton Keynes Dons
€450K
thg 4 2023
Milton Keynes Dons
€450K
thg 6 2023
Milton Keynes Dons
€450K
thg 12 2023
Milton Keynes Dons
€375K
thg 6 2024
Milton Keynes Dons
€275K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2024
Milton Keynes Dons
Age 24
€275K
thg 12 2023
Milton Keynes Dons
Age 24
€375K
thg 6 2023
Milton Keynes Dons
Age 23
€450K
thg 4 2023
Milton Keynes Dons
Age 23
€450K
thg 7 2022
Milton Keynes Dons
Age 22
€450K
Statistics filters
Competition
League Two (Anh)
English Football League Cup
English Football League Trophy
FA Cup
League One (Anh)
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.70
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
540
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.7
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
44.0 (81%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.3
Tạt chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
3.8 (37%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.2
Cắt bóng mỗi trận
1.7
Phá bóng mỗi trận
11.0
Dứt điểm bị chặn
2
Phạm lỗi mỗi trận
0.2
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.5
Thắng tranh chấp
4.3 (62%)
Mất bóng
67
Thẻ vàng
1