Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jakov Bašić — Trận đấu | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jakov Bašić
(29)
Zorya
Croatia
600 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 29
Chiều cao
191 cm
Giá trị thị trường
600 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
Tất cả giải đấu
Croatian Cup
Giải bóng đá Croatia (Prva NL)
Giải hạng Nhất Croatia (HNL)
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
6 thg 9
2026
Veres
1
Zorya
1
6.3
17 thg 8
2026
Polissya Zhytomyr
1
Zorya
2
6.7
31 thg 7
2026
Zorya
2
Kolos Kovalivka
0
6.6
23 thg 5
2026
Karpaty Lviv
1
Zorya
2
–
18 thg 5
2026
Zorya
0
Polissya Zhytomyr
0
–
12 thg 5
2026
Oleksandria
1
Zorya
2
–
9 thg 5
2026
Zorya
1
Kharkiv
1
6.3
4 thg 5
2026
Rukh Vynnyky
1
Zorya
2
5.8
13 thg 12
2025
LNZ Cherkasy
2
Zorya
0
5.4
5 thg 12
2025
Zorya
1
Karpaty Lviv
0
6.8
30 thg 11
2025
Polissya Zhytomyr
2
Zorya
0
–
24 thg 11
2025
Zorya
2
FK Oleksandria
2
–
8 thg 11
2025
Metalist 1925 Kharkiv
1
Zorya
3
–
2 thg 11
2025
Zorya
1
Rukh Vynnyky
0
6.8
18 thg 10
2025
Zorya
1
Dynamo Kyiv
1
6.7
22 thg 9
2025
Shakhtar Donetsk
1
Zorya
0
–
14 thg 9
2025
Zorya
1
Kolos Kovalivka
3
5.9
29 thg 8
2025
Poltava
1
Zorya
4
6.2
18 thg 8
2025
Zorya
2
Kryvbas
3
–
11 thg 8
2025
Zorya
2
Kudrivka
1
–
2 thg 8
2025
Zorya
0
LNZ Cherkasy
0
6.5
25 thg 5
2025
Karpaty Lviv
1
Zorya
3
6.7
17 thg 5
2025
Zorya
0
Polissya Zhytomyr
1
6.3
9 thg 5
2025
Zorya
0
Shakhtar Donetsk
0
–
4 thg 5
2025
LNZ Cherkasy
1
Zorya
1
6.5
30 thg 4
2025
Inhulets Petrove
1
Zorya
0
–
20 thg 4
2025
Kryvbas
3
Zorya
0
4.9
5 thg 4
2025
Vorskla Poltava
1
Zorya
2
6.4
30 thg 3
2025
Zorya
0
Kolos Kovalivka
3
–
11 thg 3
2025
Dynamo Kyiv
2
Zorya
2
5.8
Chiều cao
191 cm
82 kg
Tuổi
Age 29
25 thg 11, 1996
Quốc gia
Croatia
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
600 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
41
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
46
Phòng ngự
52
Sáng tạo
42
Tấn công
41
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
46
/100
Phòng ngự
52
/100
Sáng tạo
42
/100
MC
DM
DC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Tham gia phòng ngự
Ổn định
Điểm yếu
Dứt điểm
Xuất sắc
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €600K
?
Cao nhất
: €800K (9 thg 6, 2025)
€800K
€600K
€400K
€200K
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 6 2021
Dugopolje
€300K
thg 12 2021
Rudes
€250K
thg 6 2022
Rudes
€350K
thg 11 2022
Slaven Belupo
€200K
thg 6 2023
Slaven Belupo
€200K
thg 12 2023
Rudes
€200K
thg 6 2024
Zorya
€500K
thg 12 2024
Zorya
€600K
thg 3 2025
Zorya
€700K
thg 6 2025
Zorya
€800K
thg 12 2025
Zorya
€700K
thg 6 2026
Zorya
€600K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Zorya
Age 29
€600K
thg 12 2025
Zorya
Age 29
€700K
thg 6 2025
Zorya
Age 28
€800K
thg 3 2025
Zorya
Age 28
€700K
thg 12 2024
Zorya
Age 28
€600K
thg 6 2024
Zorya
Age 27
€500K
thg 12 2023
Rudes
Age 27
€200K
thg 6 2023
Slaven Belupo
Age 26
€200K
thg 11 2022
Slaven Belupo
Age 25
€200K
thg 6 2022
Rudes
Age 25
€350K
thg 12 2021
Rudes
Age 25
€250K
thg 6 2021
Dugopolje
Age 24
€300K