Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jayden Wareham — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jayden Wareham
(23)
Exeter City
England
400 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 23
Giá trị thị trường
400 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
13 thg 5, 2003
Quốc gia
England
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
400 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
63
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
48
Phòng ngự
38
Sáng tạo
39
Tấn công
63
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
48
/100
Phòng ngự
38
/100
Sáng tạo
39
/100
ST
Điểm mạnh
Dứt điểm
Sút xa
Tham gia phòng ngự
Điểm yếu
Chuyền bóng
Không chiến
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €400K
?
Cao nhất
: €400K (11 thg 5, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 6 2024
Reading U23
€100K
thg 12 2024
Reading
€150K
thg 6 2025
Reading
€200K
thg 11 2025
Exeter City
€300K
thg 5 2026
Exeter City
€400K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Exeter City
Age 22
€400K
thg 11 2025
Exeter City
Age 22
€300K
thg 6 2025
Reading
Age 22
€200K
thg 12 2024
Reading
Age 21
€150K
thg 6 2024
Reading U23
Age 21
€100K
Statistics filters
Competition
League One (Anh)
League Two (Anh)
English Football League Cup
FA Cup
English Football League Trophy
English U21 Premier League
English U23 Premier League
Youth League
National League (Anh)
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
Season summary
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
7.80
Điểm
2
Trận đấu
2
Số trận đá chính
180
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
90 phút
Dứt điểm mỗi trận
3.0
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
2.0
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
2
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.5 (100%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
10.0 (61%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.0 (0%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.0
Phá bóng mỗi trận
1.0
Dứt điểm bị chặn
1
Phạm lỗi mỗi trận
1.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
5.5 (37%)
Bị mất bóng
4
Mất bóng
21