Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Jayen Gerold — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Jayen Gerold
(22)
Auda Riga
Suriname
300 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 22
Chiều cao
167 cm
Giá trị thị trường
300 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
167 cm
60 kg
Tuổi
Age 22
30 thg 6, 2004
Quốc gia
Suriname
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
300 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
53
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
31
Phòng ngự
33
Sáng tạo
50
Tấn công
53
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
31
/100
Phòng ngự
33
/100
Sáng tạo
50
/100
RW
Điểm mạnh
Pressing cao
Điểm yếu
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €300K
?
Cao nhất
: €300K (17 thg 6, 2026)
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 1 2024
AZ Alkmaar U21
€50K
thg 6 2024
AZ Alkmaar U21
€100K
thg 12 2024
AZ Alkmaar U21
€200K
thg 3 2025
AZ Alkmaar U21
€250K
thg 6 2025
AZ Alkmaar U21
€250K
thg 11 2025
Auda Riga
€225K
thg 6 2026
Auda Riga
€300K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Auda Riga
Age 21
€300K
thg 11 2025
Auda Riga
Age 21
€225K
thg 6 2025
AZ Alkmaar U21
Age 20
€250K
thg 3 2025
AZ Alkmaar U21
Age 20
€250K
thg 12 2024
AZ Alkmaar U21
Age 20
€200K
thg 6 2024
AZ Alkmaar U21
Age 19
€100K
thg 1 2024
AZ Alkmaar U21
Age 19
€50K
Statistics filters
Competition
UEFA Europa Conference League
Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
Eerste Divisie (Hà Lan)
Youth League
CONCACAF U20 Championship
Season
2026
2025
Season summary
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.90
Điểm
22
Trận đấu
17
Số trận đá chính
1375
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Tần suất ghi bàn
688 phút
Dứt điểm mỗi trận
1.6
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.6
Dứt điểm trong vòng cấm
17
Dứt điểm ngoài vòng cấm
19
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
2
Trúng khung gỗ
1
Bàn từ đá phạt
1
Việt vị
5
Rê bóng thành công mỗi trận
1.2 (39%)
Phản công
5
Dứt điểm phản công
5
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
15.6 (79%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.6
Cơ hội rõ rệt tạo ra
2
Tạt chính xác mỗi trận
0.9 (33%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
0.3 (30%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.1
Cắt bóng mỗi trận
0.2
Phá bóng mỗi trận
0.3
Dứt điểm bị chặn
12
Phạm lỗi mỗi trận
0.8
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
3.5 (42%)
Bị mất bóng
28
Mất bóng
279
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1